Đối tác

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người, phía là đối tượng hợp tác (trong công việc).
Ví dụ: Công ty đang thương lượng với đối tác về hợp đồng dài hạn.
Nghĩa: Người, phía là đối tượng hợp tác (trong công việc).
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ em đang gặp đối tác để bàn làm việc.
  • Cô giáo hẹn gặp đối tác để cùng tổ chức ngày hội đọc sách.
  • Chú thợ mộc tìm đối tác để làm chung bộ bàn ghế.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ mời một đối tác tài trợ để tổ chức giải chạy.
  • Nhóm khởi nghiệp tìm đối tác phân phối sản phẩm thủ công của trường.
  • Cửa hàng nhỏ chọn đối tác giao hàng đáng tin để phục vụ khách tốt hơn.
3
Người trưởng thành
  • Công ty đang thương lượng với đối tác về hợp đồng dài hạn.
  • Trong đàm phán, hiểu nhu cầu của đối tác giúp đôi bên bớt vòng vo.
  • Chọn đối tác phù hợp đôi khi quan trọng hơn chọn thời điểm đẹp.
  • Khi khủng hoảng xảy ra, đối tác tốt là người không bỏ bạn ở phút chót.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người, phía là đối tượng hợp tác (trong công việc).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đối tác Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh công việc, kinh doanh, quan hệ quốc tế. Ví dụ: Công ty đang thương lượng với đối tác về hợp đồng dài hạn.
bạn hàng Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, thương mại. Ví dụ: Chúng tôi đã tìm được một bạn hàng tin cậy ở nước ngoài.
cộng sự Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh công việc, dự án, nghiên cứu. Ví dụ: Anh ấy là cộng sự ăn ý của tôi trong dự án này.
đối thủ Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, kinh doanh, thể thao. Ví dụ: Họ từng là đối tác, giờ lại trở thành đối thủ của nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người hoặc tổ chức mà mình đang hợp tác trong công việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản kinh doanh, hợp đồng, báo cáo và bài viết về kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu kinh tế, quản trị kinh doanh và luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và hợp tác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về mối quan hệ hợp tác chính thức giữa các bên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công việc hoặc hợp tác.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại đối tác (ví dụ: đối tác chiến lược).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bạn đồng hành" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Khác biệt với "đối thủ" ở chỗ "đối tác" mang nghĩa hợp tác, còn "đối thủ" mang nghĩa cạnh tranh.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về mối quan hệ giữa các bên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đối tác kinh doanh", "đối tác chiến lược".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ, hoặc danh từ khác, ví dụ: "đối tác quan trọng", "hợp tác với đối tác".