Đối tượng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người, vật, hiện tượng mà con người nhằm vào trong suy nghĩ, hành động.
Ví dụ:
Chiến dịch này nhắm vào người mới đi làm làm đối tượng chính.
2.
danh từ
(kng.). Người đang tìm hiểu để kết nạp vào tổ chức, để kết thân (thường nói về người định tìm hiểu để kết hôn).
Nghĩa 1: Người, vật, hiện tượng mà con người nhằm vào trong suy nghĩ, hành động.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ chọn cây xoài làm đối tượng để vẽ.
- Cô giáo lấy chiếc lá làm đối tượng cho bài quan sát.
- Con mèo trở thành đối tượng chú ý khi nó nhảy lên bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong thí nghiệm, giọt nước là đối tượng được theo dõi thay đổi hình dạng.
- Nhóm em xác định học sinh lớp dưới là đối tượng nhận sách quyên góp.
- Bài viết chọn nạn kẹt xe làm đối tượng phân tích nguyên nhân.
3
Người trưởng thành
- Chiến dịch này nhắm vào người mới đi làm làm đối tượng chính.
- Trong nghiên cứu thị trường, thói quen chi tiêu của gia đình trẻ là đối tượng khảo sát.
- Anh ấy tập trung cô đọng vào một vấn đề duy nhất như đối tượng tư duy trung tâm.
- Trong nghệ thuật, nỗi cô đơn nhiều khi là đối tượng để họa sĩ đào sâu.
Nghĩa 2: (kng.). Người đang tìm hiểu để kết nạp vào tổ chức, để kết thân (thường nói về người định tìm hiểu để kết hôn).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người hoặc vật mà ai đó đang quan tâm hoặc chú ý đến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ nhóm người hoặc vấn đề được nghiên cứu hoặc phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng từ khác có sắc thái nghệ thuật hơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ đối tượng nghiên cứu hoặc mục tiêu của một dự án.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp trong cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng có phần trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ người hoặc vật được quan tâm trong một ngữ cảnh cụ thể.
- Tránh dùng trong văn chương nếu cần sắc thái nghệ thuật.
- Thường dùng trong các văn bản học thuật, báo cáo nghiên cứu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mục tiêu" trong một số ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Tránh lạm dụng trong văn nói để giữ sự tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đối tượng nghiên cứu", "đối tượng khảo sát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "nghiên cứu", "khảo sát"), tính từ (như "quan trọng", "chính"), và các từ chỉ định (như "này", "đó").
