Bạn hàng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người cùng buôn bán.
Ví dụ:
Họ là bạn hàng, gặp nhau mỗi sáng ở chợ sỉ.
2.
danh từ
Hội viên trong hội buôn.
Ví dụ:
Chị là bạn hàng thuộc hội buôn hải sản địa phương.
3.
danh từ
Khách hàng quen, trong quan hệ với người bán hàng.
Ví dụ:
Anh ấy là bạn hàng thân của hiệu thuốc gần nhà.
Nghĩa 1: Người cùng buôn bán.
1
Học sinh tiểu học
- Chú Tư và cô Năm là bạn hàng, ngày nào cũng chở rau ra chợ bán chung.
- Bác Hòa gọi điện cho bạn hàng để hẹn giao trái cây sáng mai.
- Ở phiên chợ, các bạn hàng hỏi thăm nhau trước khi dọn sạp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau mùa thu hoạch, anh kết thêm vài bạn hàng để tiêu thụ lúa thuận lợi.
- Cô chủ lò bánh trao đổi giá bột với bạn hàng rồi mới quyết định nướng mẻ mới.
- Trong chợ đầu mối, những bạn hàng lâu năm chỉ cần gật đầu là hiểu nhau.
3
Người trưởng thành
- Họ là bạn hàng, gặp nhau mỗi sáng ở chợ sỉ.
- Bạn hàng tin cậy giúp dòng tiền không bị đứt quãng giữa mùa cao điểm.
- Qua bao lần lỗ lãi, tình bạn hàng dần hóa thành sự nương tựa lặng lẽ.
- Một lời hứa giữa bạn hàng, đôi khi quý hơn tờ hợp đồng dài dằng dặc.
Nghĩa 2: Hội viên trong hội buôn.
1
Học sinh tiểu học
- Bác tôi là bạn hàng trong hội buôn gạo của làng.
- Những bạn hàng trong hội buôn họp ở đình mỗi chiều.
- Mẹ khoe đã trở thành bạn hàng của hội buôn đồ khô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Các bạn hàng trong hội buôn đóng quỹ để tổ chức phiên chợ Tết.
- Anh được bầu làm thủ quỹ vì là bạn hàng hoạt động tích cực của hội.
- Quy ước do các bạn hàng thống nhất giúp việc mua bán bớt lộn xộn.
3
Người trưởng thành
- Chị là bạn hàng thuộc hội buôn hải sản địa phương.
- Tư cách bạn hàng trong hội buôn cho phép tham gia đàm phán chung.
- Những bạn hàng gạo lập quỹ xoay vòng, tự cứu nhau lúc giá rớt mạnh.
- Danh phận bạn hàng nghe mộc mạc mà gánh đầy trách nhiệm với hội.
Nghĩa 3: Khách hàng quen, trong quan hệ với người bán hàng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô là bạn hàng của tiệm tạp hóa, tuần nào cũng ghé mua sữa.
- Bác bưu tá là bạn hàng của quán bánh mì đầu ngõ.
- Mẹ bảo cô chủ chợ giữ hàng vì là bạn hàng lâu rồi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ là bạn hàng thân, ba mình được giao sớm thùng trái cây ngon.
- Quán cà phê nhớ tên từng bạn hàng nên ai ghé cũng thấy vui.
- Cô thợ may ưu tiên đo trước cho bạn hàng đặt áo dài.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là bạn hàng thân của hiệu thuốc gần nhà.
- Giữ bạn hàng là giữ dòng khách ổn định giữa thị trường thất thường.
- Nụ cười chân thành đôi khi níu bạn hàng tốt hơn mọi chiêu khuyến mãi.
- Khi thành bạn hàng, người mua và người bán đều trông cậy vào chữ tín.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ khách hàng quen thuộc hoặc đối tác kinh doanh trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo kinh doanh, bài viết về thương mại hoặc các tài liệu liên quan đến kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kinh doanh, thương mại và quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện mối quan hệ thân thiết, quen thuộc trong kinh doanh.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết so với khẩu ngữ.
- Thường mang sắc thái tích cực, chỉ sự tin cậy và hợp tác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ lâu dài và tin cậy trong kinh doanh.
- Tránh dùng khi chỉ mới gặp gỡ hoặc chưa có mối quan hệ kinh doanh ổn định.
- Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, không phù hợp trong các tình huống xã hội khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'khách hàng' khi chỉ người mua hàng thông thường.
- Khác biệt với 'đối tác' ở chỗ 'bạn hàng' thường chỉ mối quan hệ lâu dài và quen thuộc hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ quen thuộc với người được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bạn hàng thân thiết", "bạn hàng lâu năm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (thân thiết, lâu năm), động từ (gặp, mời), và lượng từ (một số, nhiều).
