Con buôn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kẻ chuyên làm nghề buôn bán (hàm ý coi khinh).
Ví dụ: Ai cũng biết hắn là con buôn, chỉ rình cơ hội chặt chém.
Nghĩa: Kẻ chuyên làm nghề buôn bán (hàm ý coi khinh).
1
Học sinh tiểu học
  • Ở chợ, có con buôn hay nói thách để kiếm lời.
  • Bà kể về một con buôn chỉ chăm bán hàng, chẳng quan tâm khách có cần thật không.
  • Mẹ dặn đừng tin lời con buôn rủ rê mua đồ kém chất lượng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy chán ghét kiểu con buôn chỉ nhìn thấy ví tiền của khách.
  • Trong chuyện, con buôn lừa người ta bằng lời ngon ngọt rồi cao chạy xa bay.
  • Cả nhóm quyết định tránh xa con buôn chuyên bán đồ giả ở cổng trường.
3
Người trưởng thành
  • Ai cũng biết hắn là con buôn, chỉ rình cơ hội chặt chém.
  • Nhìn cách mặc cả sỗ sàng ấy, tôi chỉ thấy dáng dấp một con buôn coi lợi nhuận hơn danh dự.
  • Thời nào cũng có con buôn thừa nước đục thả câu, gom hàng lúc khan hiếm rồi đội giá.
  • Cứ giao việc lớn cho con buôn, sớm muộn gì mọi giá trị cũng bị cân đo bằng tiền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kẻ chuyên làm nghề buôn bán (hàm ý coi khinh).
Từ đồng nghĩa:
tay buôn
Từ Cách sử dụng
con buôn Khinh miệt, sắc thái tiêu cực; khẩu ngữ–báo chí; mức độ mạnh vừa đến mạnh Ví dụ: Ai cũng biết hắn là con buôn, chỉ rình cơ hội chặt chém.
tay buôn Khẩu ngữ, coi thường nhẹ; trung tính→miệt thị nhẹ tùy ngữ cảnh Ví dụ: Mấy tay buôn ấy chỉ tìm cách ép giá.
thương nhân Trang trọng, trung tính–tích cực; đối lập về thái độ đánh giá Ví dụ: Cô ấy là thương nhân uy tín trong ngành.
nhà buôn Trung tính, văn viết; không hàm ý khinh miệt Ví dụ: Ông ấy là nhà buôn lâu năm ở phố cổ.
tiểu thương Trung tính, hành chính–báo chí; chỉ người buôn bán nhỏ, không miệt thị Ví dụ: Khu chợ này tập trung nhiều tiểu thương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc bày tỏ sự không hài lòng về người buôn bán.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái tiêu cực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật hoặc bối cảnh tiêu cực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự coi thường hoặc chỉ trích.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự không hài lòng về cách buôn bán của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "thương nhân" ở chỗ "con buôn" mang ý nghĩa tiêu cực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con buôn lớn", "con buôn nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (là, trở thành), và các từ chỉ định (một, những).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...