Tiểu thương

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người buôn bán nhỏ.
Ví dụ: Tiểu thương là người buôn bán nhỏ ở chợ hay vỉa hè.
Nghĩa: Người buôn bán nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, tiểu thương bày rau tươi ở chợ.
  • Mẹ mua quả từ một cô tiểu thương hiền hậu.
  • Tiểu thương cân cá và cười chào khách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những tiểu thương thức dậy sớm để kịp buổi chợ.
  • Ở khu phố, tiểu thương giữ nhịp sống rộn ràng mỗi sớm mai.
  • Tiểu thương thương lượng giá khéo léo để bán hết giỏ hàng.
3
Người trưởng thành
  • Tiểu thương là người buôn bán nhỏ ở chợ hay vỉa hè.
  • Qua đôi bàn tay sần, tiểu thương nuôi cả gia đình bằng rổ rau, mớ cá.
  • Tiếng rao của tiểu thương đánh thức con ngõ, kéo ngày mới vào nhà.
  • Giữa những đợt giá cả lên xuống, tiểu thương vẫn bám sạp, bám chợ để sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người buôn bán nhỏ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đại thương
Từ Cách sử dụng
tiểu thương trung tính, thông dụng; dùng trong đời sống và báo chí Ví dụ: Tiểu thương là người buôn bán nhỏ ở chợ hay vỉa hè.
tiểu chủ hơi cổ/văn chương; chỉ người sở hữu hoạt động buôn bán nhỏ Ví dụ: Những tiểu chủ phố cổ vẫn bền bỉ giữ nghề qua nhiều thế hệ.
đại thương trung tính, sách vở; đối lập quy mô với tiểu thương Ví dụ: Đại thương kiểm soát chuỗi cung ứng, còn tiểu thương chủ yếu bán tại chợ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người buôn bán nhỏ lẻ tại chợ hoặc các khu vực buôn bán nhỏ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các báo cáo kinh tế, bài viết về thị trường hoặc chính sách thương mại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được dùng trong các nghiên cứu về kinh tế vi mô hoặc thương mại địa phương.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là trong văn viết và giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ rõ đối tượng là người buôn bán nhỏ lẻ, không phải doanh nghiệp lớn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi nói về các doanh nghiệp lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "thương nhân" hoặc "doanh nhân"; cần chú ý đến quy mô kinh doanh.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh kinh tế và xã hội của từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "các tiểu thương", "những tiểu thương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (như "một", "nhiều"), tính từ (như "nhỏ", "lớn"), hoặc động từ (như "bán", "mua").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới