Hàng loạt
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Một số lượng lớn có trong cùng một lúc.
Ví dụ:
Công ty tung hàng loạt sản phẩm mới vào đầu mùa.
Nghĩa: Một số lượng lớn có trong cùng một lúc.
1
Học sinh tiểu học
- Tiệm bánh ra lò hàng loạt bánh mì thơm phức.
- Trường thông báo hàng loạt giải thưởng cho học sinh chăm ngoan.
- Cơn mưa đổ xuống làm nở hàng loạt bông hoa trong vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trang web bị truy cập hàng loạt ngay sau khi có kết quả thi.
- Sau tiếng còi khai mạc, hàng loạt cổ động viên đứng dậy reo hò.
- Tin nhắn chúc mừng đổ về hàng loạt khi đội bạn giành chiến thắng.
3
Người trưởng thành
- Công ty tung hàng loạt sản phẩm mới vào đầu mùa.
- Chỉ một thay đổi nhỏ trong chính sách cũng có thể kéo theo hàng loạt phản ứng dây chuyền.
- Sau buổi hội thảo, tôi nhận được hàng loạt lời mời kết nối, vừa mừng vừa ngợp.
- Khi khủng hoảng niềm tin xảy ra, hàng loạt cam kết đẹp đẽ bỗng trở nên mong manh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Một số lượng lớn có trong cùng một lúc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hàng loạt | trung tính, nhấn mạnh tính đồng thời và số lượng nhiều; dùng phổ biến trong báo chí, hành chính Ví dụ: Công ty tung hàng loạt sản phẩm mới vào đầu mùa. |
| hàng loạt | trung tính; tự hoán đổi trong cấu trúc danh từ Ví dụ: Xảy ra hàng loạt sự cố. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh số lượng lớn của sự việc xảy ra cùng lúc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong báo chí để mô tả các sự kiện hoặc hiện tượng có quy mô lớn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh sự dồn dập của sự kiện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong các báo cáo hoặc nghiên cứu để chỉ số lượng lớn dữ liệu hoặc hiện tượng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự dồn dập, quy mô lớn của sự việc.
- Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc tích cực hay tiêu cực.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh số lượng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh số lượng lớn và sự đồng thời của các sự kiện.
- Tránh dùng khi số lượng không đáng kể hoặc không xảy ra cùng lúc.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ sự kiện, hiện tượng hoặc đối tượng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ số lượng khác như "nhiều", "vô số" khi không cần nhấn mạnh sự đồng thời.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về số lượng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm để làm rõ ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hàng loạt sự kiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự vật, sự việc hoặc hiện tượng, ví dụ: "hàng loạt vụ việc", "hàng loạt sản phẩm".
