Hẫng hụt

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như hụt hẫng.
Ví dụ: Cuộc hẹn bị hủy vào phút chót khiến tôi thấy hẫng hụt.
Nghĩa: Như hụt hẫng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo chuyển trường đột ngột, cả lớp thấy hẫng hụt.
  • Đang chơi vui mà bạn thân về sớm, em thấy hẫng hụt.
  • Mẹ hứa đi công viên rồi bận việc, bé hơi hẫng hụt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi trận đấu dừng vì mưa, tụi mình đứng dưới mái hiên, ai cũng hẫng hụt vì kịch tính bị ngắt ngang.
  • Trang sách kết thúc ở đoạn cao trào, mình gấp lại mà thấy hẫng hụt như lỡ nhịp.
  • Bạn thân đổi lớp, giờ ra chơi bỗng hẫng hụt vì chỗ quen cạnh cửa sổ trống không.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc hẹn bị hủy vào phút chót khiến tôi thấy hẫng hụt.
  • Đèn sân khấu tắt sau câu hát cuối, khán phòng lặng đi, một cảm giác hẫng hụt lan ra như gió rút.
  • Sau khi dự án khép lại, tôi hẫng hụt như vừa bước hụt bậc thang vô hình.
  • Thói quen cũ rời tay, người ta mới nhận ra khoảng trống hẫng hụt vẫn ở đó, không ồn ào mà bền bỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác bất ngờ, thiếu thốn hoặc mất mát trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác sâu sắc, thể hiện tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường là sự mất mát hoặc thiếu thốn.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác bất ngờ, hụt hẫng trong cuộc sống cá nhân.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hụt hẫng", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ diễn tả cảm xúc khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái cảm xúc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảm giác hẫng hụt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cảm xúc (cảm giác, tâm trạng) hoặc phó từ chỉ mức độ (rất, hơi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...