Hán
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Loại giày thời xưa.
Ví dụ:
Anh cụ mang hán, áo the, đi thong thả trên sân đình.
Nghĩa: Loại giày thời xưa.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội mang đôi hán cũ đi dự lễ làng.
- Mẹ chỉ cho em thấy đôi hán trong tủ, da đã bóng lên.
- Trong tranh, chàng trai đi dép hán trông rất lạ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở bảo tàng, mình thấy đôi hán may bằng da, mũi hơi cong.
- Cảnh trong phim cổ trang, quan quân bước rầm rập trên những đôi hán đen.
- Cô giáo kể rằng hán thường đi kèm áo dài giao lĩnh trong đời sống xưa.
3
Người trưởng thành
- Anh cụ mang hán, áo the, đi thong thả trên sân đình.
- Nhìn đôi hán sờn gót, tôi hình dung những con đường đất đã qua đời người ấy.
- Nhà sưu tầm nâng niu đôi hán cổ như giữ một mảnh thời gian còn ấm hơi người.
- Trong buổi diễn xướng, tiếng đế hán gõ nhẹ lên gạch, dậy mùi trầm và ký ức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Loại giày thời xưa.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hán | Cổ xưa, trang trọng, văn chương. Ví dụ: Anh cụ mang hán, áo the, đi thong thả trên sân đình. |
| hài | Trung tính, thường dùng trong văn chương hoặc khi nói về trang phục truyền thống, cổ xưa. Ví dụ: Cô gái đi hài thêu hoa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu về lịch sử, văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca miêu tả thời xưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu về trang phục cổ truyền.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cổ kính, truyền thống.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trang phục cổ truyền trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hàng ngày.
- Thường đi kèm với các từ chỉ trang phục cổ khác để tạo bối cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trang phục hiện đại nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "giày" hiện đại ở chỗ chỉ dùng cho trang phục thời xưa.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đôi hán", "một chiếc hán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, đôi, chiếc) và tính từ chỉ đặc điểm (cũ, mới).

Danh sách bình luận