Hạn độ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chừng mức giới hạn.
Ví dụ:
Chi tiêu phải trong hạn độ thu nhập.
Nghĩa: Chừng mức giới hạn.
1
Học sinh tiểu học
- Con cá vượt hạn độ ao thì sẽ mắc lưới.
- Trò chơi có hạn độ thời gian, hết giờ là dừng.
- Cái cặp nặng quá hạn độ, cô dặn bớt sách đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi nói to vượt hạn độ cho phép, loa bị rè ngay.
- Bài viết có hạn độ chữ, nên mình cắt bớt phần lan man.
- Đẩy cơ thể quá hạn độ tập luyện dễ chấn thương.
3
Người trưởng thành
- Chi tiêu phải trong hạn độ thu nhập.
- Tham vọng có ích khi còn nằm trong hạn độ lý trí.
- Mọi mối quan hệ đều cần một hạn độ để không lấn sang đời riêng.
- Sự chịu đựng nào cũng có hạn độ, đừng thử thách nó quá lâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chừng mức giới hạn.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hạn độ | trung tính, trang trọng; dùng trong văn bản pháp lý/khoa học Ví dụ: Chi tiêu phải trong hạn độ thu nhập. |
| giới hạn | trung tính, phổ thông; dùng rộng rãi Ví dụ: Vượt quá giới hạn cho phép. |
| ngưỡng | trung tính, khoa học/kỹ thuật; súc tích Ví dụ: Ngưỡng an toàn cho người dùng. |
| vô hạn | mạnh, triết học/văn chương; đối lập tuyệt đối Ví dụ: Nguồn tài nguyên không thể là vô hạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ mức độ giới hạn trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, khoa học để chỉ mức độ tối đa hoặc tối thiểu của một yếu tố nào đó.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt một mức độ giới hạn cụ thể trong các văn bản chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn về giới hạn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ khác như "giới hạn" hoặc "mức độ".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng trong các tình huống không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hạn độ của sự phát triển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ, tính từ và các từ chỉ mức độ như "cao", "thấp".

Danh sách bình luận