Hàm hồ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Cách nói năng) thiếu căn cứ, không phân rõ đúng sai, không đúng với sự thật.
Ví dụ: Nhận xét hàm hồ dễ làm người khác hiểu lầm.
Nghĩa: (Cách nói năng) thiếu căn cứ, không phân rõ đúng sai, không đúng với sự thật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy trả lời hàm hồ, không nói rõ vì sao.
  • Cậu ta kể chuyện hàm hồ, nghe mà chẳng biết đúng hay sai.
  • Em đừng nói hàm hồ, hãy nói điều mình biết chắc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn đừng kết luận hàm hồ khi chưa xem bằng chứng.
  • Tin đồn đó nghe rất hàm hồ, thiếu nguồn đáng tin.
  • Phát biểu hàm hồ khiến cuộc thảo luận rối thêm.
3
Người trưởng thành
  • Nhận xét hàm hồ dễ làm người khác hiểu lầm.
  • Trong cuộc họp, anh ta phủ nhận trách nhiệm bằng vài câu nói hàm hồ, né tránh trọng tâm.
  • Phán đoán hàm hồ thường đến từ sự vội vàng and thiếu dữ kiện.
  • Trước những lời quảng cáo hàm hồ, tốt nhất là giữ đầu óc tỉnh táo và hỏi lại cho rõ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Cách nói năng) thiếu căn cứ, không phân rõ đúng sai, không đúng với sự thật.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hàm hồ mức độ trung bình-âm; đánh giá tiêu cực; văn viết và khẩu ngữ phổ thông Ví dụ: Nhận xét hàm hồ dễ làm người khác hiểu lầm.
mơ hồ nhẹ hơn, trung tính-âm; thiên về thiếu rõ ràng Ví dụ: Lời giải thích mơ hồ, không thuyết phục được ai.
lấp lửng khẩu ngữ, nhẹ-âm; cố ý vòng vo, không nói rõ Ví dụ: Anh ta trả lời lấp lửng khiến mọi người càng nghi ngờ.
vòng vo khẩu ngữ, nhẹ-âm; nói quanh không vào trọng tâm Ví dụ: Phát biểu vòng vo như vậy là thiếu trách nhiệm.
bịa đặt mạnh-âm; khẳng định không đúng sự thật Ví dụ: Những thông tin bịa đặt gây hiểu lầm cho dư luận.
rõ ràng trung tính; xác quyết, mạch lạc Ví dụ: Báo cáo cần trình bày rõ ràng, tránh hiểu nhầm.
mạch lạc trang trọng-trung tính; lập luận chặt chẽ, sáng sủa Ví dụ: Bài phát biểu mạch lạc nên thuyết phục.
xác thực trang trọng, mạnh-dương; có căn cứ đúng sự thật Ví dụ: Thông tin đã được kiểm chứng là xác thực.
rành mạch khẩu ngữ-trung tính; phân định rõ, dễ hiểu Ví dụ: Cô giải thích rành mạch nên ai cũng nắm được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán cách nói năng của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phê phán, chỉ trích.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán cách nói năng thiếu căn cứ của ai đó.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thiếu chính xác khác như "mơ hồ".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả cách nói năng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "lời nói hàm hồ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (lời nói, phát biểu) và trạng từ (rất, quá).