Hải yến

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chim én biển, tổ dùng làm thức ăn quý.
Ví dụ: Hải yến là loài én biển, tổ của chúng được dùng làm món ăn quý.
Nghĩa: Chim én biển, tổ dùng làm thức ăn quý.
1
Học sinh tiểu học
  • Hải yến bay là là trên mặt biển xanh.
  • Ngư dân kể rằng hải yến làm tổ trên vách đá ngoài đảo.
  • Tổ hải yến được người ta coi là món ăn quý.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những đàn hải yến lượn theo gió, chấm trắng trên nền trời sẫm màu chiều muộn.
  • Đảo đá cheo leo là nơi hải yến tìm chỗ bám, vừa tránh sóng vừa kiếm mồi.
  • Trong sách địa lí, em đọc về nghề khai thác tổ hải yến làm thực phẩm bổ dưỡng.
3
Người trưởng thành
  • Hải yến là loài én biển, tổ của chúng được dùng làm món ăn quý.
  • Tiếng gọi bầy của hải yến vẳng qua mặt nước, nghe như sương rơi trên đá.
  • Vách đảo rỗ chằng chịt hốc, nơi hải yến về làm tổ, còn người thì đợi mùa khai thác.
  • Giữa mùi muối biển, tổ hải yến gợi câu chuyện lâu đời về sự khéo léo của loài chim và lòng tham có chừng mực của con người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chim én biển, tổ dùng làm thức ăn quý.
Từ đồng nghĩa:
chim yến yến biển
Từ Cách sử dụng
hải yến trung tính, khoa học–đời thường, chỉ loài cụ thể Ví dụ: Hải yến là loài én biển, tổ của chúng được dùng làm món ăn quý.
chim yến trung tính, phổ thông; tên gọi đồng nhất theo đời thường Ví dụ: Ở đảo có nhiều chim yến làm tổ trong hang đá.
yến biển trung tính, bán khoa học; biến thể gọi theo môi trường sống Ví dụ: Khu bảo tồn nổi tiếng với yến biển và tổ yến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật, ẩm thực hoặc du lịch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, nghiên cứu về động vật và ẩm thực.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các loài chim biển hoặc trong ngữ cảnh ẩm thực cao cấp.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ địa danh hoặc đặc điểm sinh học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loài chim khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Khác biệt với "chim én" thông thường ở môi trường sống và giá trị ẩm thực.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hải yến trắng", "tổ hải yến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trắng, lớn), động từ (bắt, nuôi), và lượng từ (một đàn, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...