Hải âu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chim lớn, cánh dài và hẹp, mỏ quặm, sống ở biển.
Ví dụ: Hải âu là loài chim biển có cánh dài, mỏ quặm.
Nghĩa: Chim lớn, cánh dài và hẹp, mỏ quặm, sống ở biển.
1
Học sinh tiểu học
  • Con hải âu bay là là trên mặt biển xanh.
  • Hải âu sà xuống, đớp cá rồi bay vút lên trời.
  • Em thấy hải âu đậu trên cọc gỗ ở bến thuyền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đàn hải âu lượn vòng theo con sóng, trắng xóa cả một góc trời.
  • Hải âu kêu réo rắt trên bãi đá, báo hiệu thuyền sắp vào bờ.
  • Nhìn hải âu cưỡi gió, em hiểu vì sao người đi biển gọi chúng là bạn đường.
3
Người trưởng thành
  • Hải âu là loài chim biển có cánh dài, mỏ quặm.
  • Tiếng kêu hải âu vọng qua sương mặn, khơi dậy mùi của biển trong ký ức.
  • Hải âu lao xuống mặt nước như một mũi tên, rồi biến mất trong làn bạc của sóng.
  • Giữa chân trời xám, bóng hải âu chao nghiêng nhắc tôi về những cuộc trở về muộn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chim lớn, cánh dài và hẹp, mỏ quặm, sống ở biển.
Từ đồng nghĩa:
mòng biển
Từ Cách sử dụng
hải âu trung tính, khoa học–phổ thông; chỉ loài chim biển cụ thể Ví dụ: Hải âu là loài chim biển có cánh dài, mỏ quặm.
mòng biển trung tính, phổ thông; dùng rất rộng ở VN Ví dụ: Những con mòng biển (hải âu) bay là là trên sóng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật, môi trường biển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về biển cả, tự do, phiêu lưu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong sinh học, nghiên cứu về động vật biển.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, mô tả đặc điểm sinh học.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái lãng mạn, tự do.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các loài chim biển hoặc trong ngữ cảnh liên quan đến biển.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến biển hoặc động vật.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ loài chim cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loài chim biển khác nếu không có mô tả chi tiết.
  • Khác biệt với "mòng biển" ở đặc điểm sinh học và môi trường sống.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh biển để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "hải âu trắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trắng, lớn), động từ (bay, sống), và lượng từ (một đàn, nhiều).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới