Yến sào
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổ chim yến, dùng làm món ăn quý.
Ví dụ:
Yến sào là tổ chim yến được dùng như món ăn bổ dưỡng.
Nghĩa: Tổ chim yến, dùng làm món ăn quý.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại nấu cháo yến sào cho mẹ bồi dưỡng.
- Con thấy yến sào khô trong hộp, mẹ bảo đó là tổ chim yến.
- Cô chú nói yến sào rất bổ, chỉ ăn một ít thôi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà hàng giới thiệu món súp yến sào như một đặc sản đắt giá.
- Cô giáo kể ngày xưa người ta phải trèo vách đá để lấy yến sào.
- Bạn mình khoe được biếu ít yến sào, mẹ bạn chưng lên thơm phức.
3
Người trưởng thành
- Yến sào là tổ chim yến được dùng như món ăn bổ dưỡng.
- Có người tin rằng bát chưng yến sào là cách gửi gắm sự chăm sóc lặng thầm.
- Nhìn giá yến sào, tôi mới hiểu vì sao nó được gọi là cao lương mỹ vị.
- Mùi yến sào chưng đường phèn gợi một thứ ấm áp, như hơi thở của nhà lúc khuya.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổ chim yến, dùng làm món ăn quý.
Từ đồng nghĩa:
tổ yến
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| yến sào | trang trọng, ẩm thực cao cấp, trung tính-nghiêng tích cực Ví dụ: Yến sào là tổ chim yến được dùng như món ăn bổ dưỡng. |
| tổ yến | trung tính, phổ thông; đồng nghĩa hoàn toàn trong ẩm thực Ví dụ: Món súp tổ yến rất bổ dưỡng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực cao cấp hoặc sức khỏe.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Xuất hiện trong các bài viết về dinh dưỡng, sức khỏe hoặc kinh tế liên quan đến ngành công nghiệp yến sào.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh về sự xa hoa, quý phái.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về dinh dưỡng, y học hoặc công nghệ chế biến thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quý giá, cao cấp và bổ dưỡng.
- Thường mang sắc thái trang trọng, lịch sự.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói trong các ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị dinh dưỡng hoặc sự xa xỉ của món ăn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh bình dân hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh sự quý giá.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự cao cấp như "quý hiếm", "bổ dưỡng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại tổ chim khác, cần chú ý phân biệt.
- Không nên dùng từ này để chỉ các sản phẩm không phải từ tổ chim yến thật.
- Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'này'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'món yến sào', 'tổ yến sào'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ phẩm chất (quý, ngon) hoặc động từ chỉ hành động (ăn, nấu).

Danh sách bình luận