Hắc

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có mùi xông mạnh lên mũi, gây cảm giác khó chịu.
Ví dụ: Mùi dung môi hắc, tôi tắt quạt và mở cửa sổ.
2.
tính từ
Tỏ ra nghiêm, cứng rắn đến mức có thể cứng nhắc trong việc giữ nguyên tắc, làm người dưới quyền phải nể sợ một cách khó chịu.
Ví dụ: Sếp ấy hắc, kỷ luật đặt lên trước hết.
3.
tính từ
(thgt.). Có vẻ oai.
Ví dụ: Bộ vest tối màu làm anh trông hắc ngay khi bước vào phòng.
Nghĩa 1: Có mùi xông mạnh lên mũi, gây cảm giác khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
  • Khói rơm bốc lên mùi hắc làm em nhăn mặt.
  • Mực bút mới mở ra hắc quá, cô nhắc đậy nắp lại.
  • Áo mưa mới mua có mùi hắc nên em đem phơi nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sơn trong phòng còn hắc, nên bọn mình mở toang cửa cho thoáng.
  • Mùi keo dán hắc đến mức mình phải đeo khẩu trang.
  • Trong phòng thí nghiệm, dung dịch bay hơi hắc, cả nhóm lùi lại ngay.
3
Người trưởng thành
  • Mùi dung môi hắc, tôi tắt quạt và mở cửa sổ.
  • Khứu giác nhắc tôi về thứ mùi hắc của một công trình đang hoàn thiện, trộn lẫn bụi vữa và sơn mới.
  • Trong đêm, làn khói hắc len qua khe cửa, báo trước cơn mưa còn xa.
  • Mùi hắc bám vào áo, đi qua phố cũng thấy như mang theo cả xưởng sơn.
Nghĩa 2: Tỏ ra nghiêm, cứng rắn đến mức có thể cứng nhắc trong việc giữ nguyên tắc, làm người dưới quyền phải nể sợ một cách khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy chủ nhiệm nổi tiếng hắc vì luôn bắt chúng em đúng giờ.
  • Cô giám thị khá hắc, ai quên thẻ đều bị nhắc nhở ngay.
  • Bố em hắc trong chuyện học, bắt em làm bài xong mới được chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội trưởng lớp mình hắc lắm, lịch trực nhật lệch là nhắc ngay.
  • Huấn luyện viên hắc, nhưng nhờ thế cả đội chạy bài không sai nhịp.
  • Cô giáo Toán khá hắc, bài làm qua loa là yêu cầu làm lại.
3
Người trưởng thành
  • Sếp ấy hắc, kỷ luật đặt lên trước hết.
  • Cái hắc của anh ta không phải ác ý, mà là nỗi sợ công việc trượt khỏi khuôn.
  • Ở chỗ cũ, quy định hắc đến mức mọi sáng kiến đều bị chặn ngay từ cửa.
  • Nhiều khi mình cần một người hắc để giữ nếp, nhưng nếu quá tay sẽ bóp nghẹt nhiệt huyết.
Nghĩa 3: (thgt.). Có vẻ oai.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh đội mũ đen trông hắc lắm, ai cũng nhìn theo.
  • Chú công an cưỡi mô tô chạy qua, dáng hắc làm em trầm trồ.
  • Bạn Nam đeo kính đen đứng chụp ảnh, trông hắc hơn mọi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khoác áo da, cậu ấy đi qua sân trường trông khá hắc, dù chỉ là diễn văn nghệ.
  • Tư thế ngồi thẳng lưng khiến cậu trông hắc như một thủ lĩnh nhỏ.
  • Bộ đồng phục mới khiến cả đội bóng ra sân nhìn hắc hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Bộ vest tối màu làm anh trông hắc ngay khi bước vào phòng.
  • Cái hắc ấy là sự tự tin hơn là dọa nạt, giống người biết mình muốn gì.
  • Ánh mắt lạnh và nhịp bước chậm rãi cho anh vẻ hắc, vừa đủ để người khác giữ khoảng cách.
  • Có những hôm cần một chút hắc để che đi cơn run trước buổi thuyết trình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có mùi xông mạnh lên mũi, gây cảm giác khó chịu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hắc Chỉ mùi khó chịu, mạnh, gây kích ứng. Ví dụ: Mùi dung môi hắc, tôi tắt quạt và mở cửa sổ.
nồng Mức độ mạnh, trung tính, thường dùng để chỉ mùi hương hoặc vị. Ví dụ: Mùi nồng của nước mắm.
hăng Mức độ mạnh, gây khó chịu, thường là cay xè, trung tính. Ví dụ: Mùi hăng của hành tây.
thơm Mức độ dễ chịu, tích cực, trung tính. Ví dụ: Mùi thơm của hoa sữa.
dịu Mức độ nhẹ nhàng, dễ chịu, trung tính. Ví dụ: Mùi hương dịu nhẹ.
Nghĩa 2: Tỏ ra nghiêm, cứng rắn đến mức có thể cứng nhắc trong việc giữ nguyên tắc, làm người dưới quyền phải nể sợ một cách khó chịu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hắc Chỉ thái độ nghiêm nghị, cứng rắn, có phần cứng nhắc, gây khó chịu cho người khác. Ví dụ: Sếp ấy hắc, kỷ luật đặt lên trước hết.
nghiêm khắc Mức độ mạnh, thái độ cứng rắn, đòi hỏi cao, trung tính đến tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Thầy giáo rất nghiêm khắc với học sinh.
khắt khe Mức độ mạnh, đòi hỏi cao, khó tính, tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Quy định khắt khe về an toàn lao động.
dễ dãi Mức độ nhẹ, không quá câu nệ, tích cực đến tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Cô ấy là người dễ dãi trong mọi chuyện.
khoan dung Mức độ rộng lượng, tha thứ, tích cực, trang trọng. Ví dụ: Cần có lòng khoan dung với lỗi lầm của người khác.
Nghĩa 3: (thgt.). Có vẻ oai.
Từ đồng nghĩa:
oai
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hắc Khẩu ngữ, chỉ vẻ oai phong, ra vẻ quyền lực. Ví dụ: Bộ vest tối màu làm anh trông hắc ngay khi bước vào phòng.
oai Mức độ mạnh, có vẻ quyền uy, gây ấn tượng, khẩu ngữ. Ví dụ: Trông anh ta rất oai.
hèn Mức độ yếu kém, thiếu dũng khí, tiêu cực, khẩu ngữ. Ví dụ: Đừng làm những việc hèn nhát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả mùi hoặc tính cách của ai đó, đặc biệt trong các tình huống không chính thức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc miêu tả cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh mạnh mẽ hoặc ấn tượng về nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc khó chịu khi miêu tả mùi.
  • Trong miêu tả tính cách, có thể mang ý nghĩa nghiêm khắc hoặc đáng sợ.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác khó chịu hoặc sự nghiêm khắc.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
  • Có thể thay thế bằng từ khác như "nồng" hoặc "nghiêm khắc" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả mùi khác như "nồng" hoặc "hôi".
  • Khi miêu tả tính cách, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là chỉ trích.
  • Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc cảm xúc và thái độ của người nghe hoặc đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mùi hắc", "người hắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".