Hạ thọ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lễ mừng sống được đến sáu mươi tuổi (ngày trước được coi là đã vào loại thọ, bậc dưới).
Ví dụ: Họ tổ chức hạ thọ cho cụ, mâm cao cỗ đầy mà lòng người rạng rỡ.
Nghĩa: Lễ mừng sống được đến sáu mươi tuổi (ngày trước được coi là đã vào loại thọ, bậc dưới).
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội làm lễ hạ thọ, cả nhà quây quần chúc mừng.
  • Ba dặn tối nay đi dự hạ thọ của cụ hàng xóm.
  • Trong lễ hạ thọ, chúng em tặng ông bó hoa đơn giản.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều nay gia đình tổ chức hạ thọ cho bà, không khí ấm cúng như Tết sớm.
  • Ở làng, hạ thọ của cụ từ là dịp con cháu tụ họp và ôn chuyện xưa.
  • Thiệp mời ghi rõ: hạ thọ cụ Sáu vào cuối tuần, mời đến dự và chúc thọ.
3
Người trưởng thành
  • Họ tổ chức hạ thọ cho cụ, mâm cao cỗ đầy mà lòng người rạng rỡ.
  • Lễ hạ thọ thường khiêm nhường nhưng chan chứa nghĩa tình con cháu báo hiếu.
  • Thi thoảng, hạ thọ là cái cớ để những người đã lâu xa nhau tìm lại nếp nhà.
  • Giữa tiếng chúc tụng, hạ thọ gợi nhắc một quãng đời đi qua trong bình thản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các dịp lễ kỷ niệm đặc biệt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về phong tục, văn hóa truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo không khí trang trọng, gợi nhớ về truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng và tôn vinh người lớn tuổi.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong các dịp lễ nghi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các dịp lễ kỷ niệm tuổi thọ, đặc biệt là trong bối cảnh gia đình hoặc cộng đồng.
  • Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc không liên quan đến lễ nghi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lễ mừng thọ khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các dịp sinh nhật thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "lễ", "buổi"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lễ hạ thọ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ thời gian hoặc sự kiện như "lễ", "buổi", "ngày".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...