Thượng thọ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lễ mừng sống được đến bảy mươi hoặc tám mươi tuổi (ngày trước được coi là vào loại thọ ở bậc trên).
Ví dụ:
Nhà tôi tổ chức lễ thượng thọ cho cụ, ấm cúng mà trang nghiêm.
Nghĩa: Lễ mừng sống được đến bảy mươi hoặc tám mươi tuổi (ngày trước được coi là vào loại thọ ở bậc trên).
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay cả nhà làm tiệc thượng thọ cho cụ nội.
- Cô giáo kể chuyện làng mở lễ thượng thọ cho ông đồ.
- Chúng em vẽ thiệp mừng thượng thọ tặng bà ngoại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gia đình chuẩn bị lễ thượng thọ trang trọng để chúc cụ mạnh khỏe, vui vẻ.
- Trong làng, lễ thượng thọ vừa là niềm tự hào vừa là dịp con cháu sum vầy.
- Bài văn tả lễ thượng thọ nhấn mạnh nếp nhà trọng hiếu, trọng nghĩa.
3
Người trưởng thành
- Nhà tôi tổ chức lễ thượng thọ cho cụ, ấm cúng mà trang nghiêm.
- Lễ thượng thọ không chỉ mừng tuổi cao mà còn tri ân một đời tần tảo.
- Trong tiếng cười con cháu, lễ thượng thọ kết nối những thế hệ xa gần.
- Giữa hương trầu cau và chén trà nóng, lễ thượng thọ gợi nhớ nền nếp gia phong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lễ mừng sống được đến bảy mươi hoặc tám mươi tuổi (ngày trước được coi là vào loại thọ ở bậc trên).
Từ đồng nghĩa:
mừng thọ đại thọ
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thượng thọ | trang trọng, lễ nghi truyền thống; trung tính, không cảm xúc mạnh Ví dụ: Nhà tôi tổ chức lễ thượng thọ cho cụ, ấm cúng mà trang nghiêm. |
| mừng thọ | trung tính, phổ thông; dùng rộng rãi trong đời sống hiện nay Ví dụ: Gia đình tổ chức mừng thọ cụ bà 80 tuổi. |
| đại thọ | trang trọng, sách vở; nhấn mạnh mức thọ cao Ví dụ: Năm nay cụ nhà ta đại thọ bát tuần. |
| tang lễ | trang trọng, đối lập ngữ dụng với lễ mừng; không đồng trường nghĩa hoàn toàn nhưng là nghi lễ trái chiều Ví dụ: Gia đình bận chuẩn bị tang lễ cho cụ ông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về gia đình, người cao tuổi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, phong tục, hoặc thông báo sự kiện gia đình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả phong tục tập quán.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kính trọng và tôn vinh người cao tuổi.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong các dịp lễ nghi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các dịp lễ mừng tuổi cho người cao tuổi.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến người cao tuổi.
- Thường đi kèm với các từ chỉ số tuổi cụ thể như "bảy mươi", "tám mươi".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tuổi thọ khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng từ này để chỉ các dịp mừng tuổi cho người trẻ.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong các dịp lễ nghi để thể hiện sự tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "lễ", "buổi"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lễ thượng thọ", "buổi thượng thọ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ sự kiện như "lễ", "buổi" và các tính từ chỉ mức độ như "trọng đại".

Danh sách bình luận