Đại thọ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tuổi thọ rất cao, trên thượng thọ.
Ví dụ: Ông ngoại tôi đã ở tuổi đại thọ, sức còn dẻo dai.
Nghĩa: Có tuổi thọ rất cao, trên thượng thọ.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông cụ trong xóm đãi tiệc đại thọ, ai cũng mừng.
  • Cụ bà sống đại thọ, tóc bạc mà mắt vẫn sáng.
  • Cây sứ trước sân đại thọ, mùa nào cũng nở hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày cụ cố mừng đại thọ, con cháu quây quần chật cả nhà.
  • Người làng kính trọng cụ ông đại thọ vì cụ chứng kiến bao đổi thay.
  • Giếng cổ cạnh đình đã đại thọ, rêu phủ mà nước vẫn trong.
3
Người trưởng thành
  • Ông ngoại tôi đã ở tuổi đại thọ, sức còn dẻo dai.
  • Trong buổi mừng đại thọ, cụ chỉ cười hiền: sống lâu là nhờ lòng nhẹ nhõm.
  • Những cổ thụ đại thọ đứng im mà kể chuyện mùa gió qua từng vết nứt vỏ cây.
  • Đi qua nhiều dâu bể, bà vẫn đại thọ, như ngọn đèn bền bỉ giữ lửa cho cả nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về lễ mừng thọ, đặc biệt là khi nói về người cao tuổi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để tôn vinh tuổi thọ của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng và tôn vinh đối với người cao tuổi.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kính trọng đối với người cao tuổi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về người trẻ tuổi.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ tôn vinh khác như "mừng thọ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thượng thọ"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng cho người chưa đạt đến độ tuổi cao.
  • Đảm bảo sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đại thọ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự kiện, ví dụ: "người đại thọ", "lễ đại thọ".
thọ trường thọ lão già bách niên thượng thọ hạ thọ trung thọ tuổi mệnh
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...