Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hau nhỏ sống thành từng đám trên mặt đá hoặc thân cây ngập nước vùng ven biển.
2.
danh từ
Động vật ngành thân mềm, hình cuống dài, không có vỏ, đục thủng gỗ trong nước.
3.
danh từ
Sâu cánh cứng, kí sinh trong củ khoai, làm cho khoai hồng.
4.
danh từ
Sâu ăn dưới bàn chân của người và một số động vật (như ngựa, lợn...).
5.
danh từ
(id.; kết hợp hạn chế). Sông.
6.
danh từ
Khoảng cách ở giữa, chia bàn cỏ tưởng thành hai bên.
7.
động từ
Mở rộng miệng và thở mạnh ra.
8. (kng.; dùng ô đầu hoặc cuối câu hay đoạn câu). Từ biểu thị ý hỏi một cách thân mật nhằm xác định thêm điều mình đang nghi văn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các câu hỏi thân mật, ví dụ: "Đi đâu đấy, hà?"
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả các loài động vật hoặc hiện tượng tự nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các loài động vật hoặc hiện tượng tự nhiên trong sinh học hoặc địa lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân mật, gần gũi khi dùng trong khẩu ngữ.
  • Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả tự nhiên.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp thân mật để tạo sự gần gũi.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Có thể thay thế bằng từ khác khi cần diễn đạt ý tương tự trong ngữ cảnh trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "hà" trong nghĩa là sông, cần phân biệt rõ ràng.
  • Chú ý cách phát âm và ngữ điệu để tránh hiểu lầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hà" có thể là danh từ hoặc động từ, tùy theo nghĩa và ngữ cảnh sử dụng. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hà" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hà" thường đứng trước động từ hoặc sau các từ chỉ định. Khi là động từ, "hà" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Hà" có thể kết hợp với các danh từ khác khi là danh từ, hoặc với các trạng từ chỉ cách thức, thời gian khi là động từ.
hàu ốc trai tôm cua sâu mọt giun

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới