Giun
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tên gọi chung các nhóm giun đốt, giun tròn, giun dẹp.
Ví dụ:
Giun là tên gọi chung cho nhiều nhóm động vật thân mềm, không xương.
2.
danh từ
Giun đất (nói tắt).
Ví dụ:
Giun đất bò ra sau trận mưa dài.
3.
danh từ
Tên gọi chung các loại giun sống kí sinh trong cơ thể người và một số động vật.
Ví dụ:
Nhiều bệnh đường ruột bắt nguồn từ giun ký sinh.
Nghĩa 1: Tên gọi chung các nhóm giun đốt, giun tròn, giun dẹp.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo cho chúng em xem hình các loài giun khác nhau.
- Trong bể kính ở bảo tàng có trưng bày nhiều loại giun.
- Bạn Nam nói giun có cơ thể mềm và không có xương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thực hành hôm nay giúp chúng mình phân biệt giun đốt với giun tròn.
- Trong hệ sinh thái ao hồ, các loài giun giữ vai trò phân hủy quan trọng.
- Nhìn qua kính lúp, em thấy cấu tạo của giun đơn giản nhưng thích nghi rất tốt.
3
Người trưởng thành
- Giun là tên gọi chung cho nhiều nhóm động vật thân mềm, không xương.
- Khi đọc tài liệu, tôi ngạc nhiên vì sự đa dạng của các loài giun trong tự nhiên.
- Dưới lớp bùn, vô số loài giun âm thầm xoay vần chuỗi sống chết của sinh quyển.
- Chỉ cần soi kính hiển vi, thế giới giun mở ra như một bản đồ những thân phận nhỏ bé.
Nghĩa 2: Giun đất (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Mưa xong, giun bò lên mặt đất.
- Em thấy một con giun đang chui trong luống rau.
- Bé đặt giun trở lại đất để nó không bị chim mổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bàn tay lật luống đất, em thấy giun đang làm tơi đất.
- Sáng sớm ở vườn, giun trườn ra sau cơn mưa rào.
- Người làm vườn bảo giun là bạn của đất, vì nó giúp đất màu mỡ.
3
Người trưởng thành
- Giun đất bò ra sau trận mưa dài.
- Trong vườn rau, giun lặng lẽ xới đất, để mùa sau cây bớt khát.
- Tôi cúi xuống, nhặt giun sang luống khác, sợ cái cuốc vụng về làm nó đứt người.
- Có những đêm ẩm lạnh, giun trồi lên, như nghe thấy tiếng thở của đất.
Nghĩa 3: Tên gọi chung các loại giun sống kí sinh trong cơ thể người và một số động vật.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ dặn phải rửa tay sạch để tránh giun.
- Bạn nhỏ được uống thuốc tẩy giun theo lịch của trường.
- Giun ký sinh sẽ làm bụng đau và biếng ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nếu ăn đồ sống, nguy cơ nhiễm giun ký sinh tăng lên.
- Bác sĩ phân tích xét nghiệm phân để phát hiện trứng giun.
- Thói quen rửa tay trước khi ăn giúp phòng nhiều loại giun ký sinh.
3
Người trưởng thành
- Nhiều bệnh đường ruột bắt nguồn từ giun ký sinh.
- Ký sinh trùng đường ruột, như các loại giun, lặng lẽ chiếm dinh dưỡng của cơ thể.
- Khi khám sức khỏe định kỳ, bác sĩ thường nhắc tẩy giun và giữ vệ sinh thực phẩm.
- Một chiếc lá rau chưa rửa kỹ cũng có thể là cầu nối cho trứng giun đi vào cơ thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tên gọi chung các nhóm giun đốt, giun tròn, giun dẹp.
Nghĩa 2: Giun đất (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
trùn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giun | Khẩu ngữ, trung tính, dùng để chỉ loài giun sống trong đất, thường dùng làm mồi câu. Ví dụ: Giun đất bò ra sau trận mưa dài. |
| trùn | Khẩu ngữ, địa phương (miền Nam), trung tính. Ví dụ: Mấy con trùn đất bò lổm ngổm sau cơn mưa. |
Nghĩa 3: Tên gọi chung các loại giun sống kí sinh trong cơ thể người và một số động vật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về giun đất hoặc giun kí sinh trong cơ thể người và động vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về sinh học, y học hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có ý đồ nghệ thuật đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học, y học và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Trong chuyên ngành, từ này có tính chính xác và khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các loại giun cụ thể hoặc trong ngữ cảnh khoa học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc y học.
- Có thể thay thế bằng từ "sâu" trong một số ngữ cảnh không chính thức, nhưng cần chú ý đến sự khác biệt về nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "sâu" trong một số ngữ cảnh không chính thức.
- Khác biệt với "sâu" ở chỗ "giun" thường chỉ các loài có cấu trúc cơ thể đơn giản hơn.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Giun" là danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Giun" là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
"Giun" thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "giun đất", "giun tròn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Giun" thường kết hợp với tính từ (như "giun to"), động từ (như "bắt giun"), và lượng từ (như "một con giun").
