Đỉa
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Giun đốt sống ở nước, hút máu người và động vật.
Ví dụ:
Trong ao tù, đỉa thường rình sẵn để bám vào da người.
2.
danh từ
Mẫu vải đính thêm vào quần áo để trang trí, hoặc để luôn thắt lưng.
Ví dụ:
Chiếc quần tây thiếu một đỉa, thắt lưng lỏng và kém chỉnh tề.
Nghĩa 1: Giun đốt sống ở nước, hút máu người và động vật.
1
Học sinh tiểu học
- Con đỉa bám vào chân bé khi em lội ruộng.
- Bà ngoại dùng muối để làm con đỉa rơi ra.
- Thấy đỉa trong chậu nước, mẹ đổ đi ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đi qua bờ mương, cậu bé giật mình vì một con đỉa đang bám vào ống quần.
- Đỉa thích nơi ẩm ướt, nên chúng hay xuất hiện sau mưa rào.
- Cô hướng dẫn chúng em cách gỡ đỉa an toàn, không dùng tay giật mạnh.
3
Người trưởng thành
- Trong ao tù, đỉa thường rình sẵn để bám vào da người.
- Có lúc những mối quan hệ bấu víu như đỉa, hút kiệt sức mình nếu không dứt ra.
- Anh đi rừng về, phát hiện vệt máu do đỉa để lại, lạnh gáy.
- Người già trong làng vẫn kể chuyện đỉa no máu, nặng trĩu, bò chậm như hòn sỏi biết nhúc nhích.
Nghĩa 2: Mẫu vải đính thêm vào quần áo để trang trí, hoặc để luôn thắt lưng.
1
Học sinh tiểu học
- Quần của em có đỉa để luồn thắt lưng.
- Mẹ khâu thêm cái đỉa cho chiếc váy khỏi tụt dây.
- Cô bán hàng chỉ vào đỉa và dạy em cách xỏ thắt lưng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc quần jean rách mất một đỉa, nên thắt lưng cứ trượt.
- Bạn Linh dùng vải khác màu làm đỉa, nhìn nổi bật hơn.
- Thợ may bảo gia cố đỉa sẽ giúp cạp quần đứng dáng.
3
Người trưởng thành
- Chiếc quần tây thiếu một đỉa, thắt lưng lỏng và kém chỉnh tề.
- Cửa tiệm đề xuất thay cả dãy đỉa để đồng màu, nhìn gọn gàng hơn.
- Một chiếc đỉa khâu khéo có thể cứu cả phom quần, như một chi tiết nhỏ quyết định tổng thể.
- Cô thợ may tẩn mẩn đo vị trí từng đỉa, mũi kim đều tăm tắp, trông đã thấy yên tâm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loài giun đốt, đôi khi dùng ẩn dụ để chỉ người bám dai dẳng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ hoặc biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học và y học khi nói về loài giun đốt.
2
Sắc thái & phong cách
- Có thể mang sắc thái tiêu cực khi dùng ẩn dụ chỉ người.
- Trang trọng khi dùng trong ngữ cảnh khoa học.
- Thường thuộc khẩu ngữ khi dùng trong đời sống hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chính xác loài giun đốt hoặc khi muốn tạo hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng nếu mang nghĩa ẩn dụ tiêu cực.
- Có thể thay thế bằng từ "giun đốt" trong ngữ cảnh khoa học để tránh hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với nghĩa khác của từ "đỉa" trong thời trang.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng ẩn dụ mà không rõ ngữ cảnh.
- Cần chú ý sắc thái tiêu cực khi dùng để chỉ người.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "con", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con đỉa", "đỉa nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("đỉa to"), động từ ("bắt đỉa"), hoặc lượng từ ("một con đỉa").
