Hạ cố

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ hoặc kiểu cách). Nhìn đến, để ý đến người bê dưới hoặc coi như bê dưới mà làm việc gì.
Ví dụ : Ông giám đốc hạ cố tiếp người xin việc ở sảnh.
Nghĩa: (cũ hoặc kiểu cách). Nhìn đến, để ý đến người bê dưới hoặc coi như bê dưới mà làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông chủ hạ cố hỏi thăm chú bảo vệ đang ốm.
  • Cô chủ tiệm hạ cố cho cậu bé thêm cái bánh.
  • Quan huyện hạ cố dừng lại nghe bác phu xe trình bày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà tài trợ hạ cố ghé xem đội bóng học sinh tập luyện, khiến ai cũng hồi hộp.
  • Ông khách sang trọng chỉ hạ cố chào bác giữ xe bằng một cái gật đầu lạnh nhạt.
  • Bà chủ quán hạ cố bỏ thêm ít hành cho tô mì của cậu bé bán vé số.
3
Người trưởng thành
  • Ông giám đốc hạ cố tiếp người xin việc ở sảnh.
  • Anh ta chỉ hạ cố mỉm cười với người phục vụ như ban phát một ân huệ, khiến không khí trở nên chát chúa.
  • Vị quan chức hạ cố dự đám cưới con của thư ký, lời chúc nghe vừa thân tình vừa có chút bề trên.
  • Người giàu hạ cố cho tiền lẻ, còn người tử tế thì giúp mà không đặt mình lên cao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sự, trang trọng, thể hiện sự khiêm nhường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo sắc thái cổ điển, trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khiêm nhường, tôn trọng đối với người khác.
  • Phong cách trang trọng, lịch sự, thường thấy trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự tôn trọng, khiêm nhường trong các tình huống trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa cách, không tự nhiên.
  • Thường xuất hiện trong các văn bản cổ điển hoặc khi muốn tạo không khí trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp, gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ông ấy hạ cố".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc cụm danh từ, ví dụ: "hạ cố đến thăm".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...