Gờm

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Có ý sợ muốn tránh đi và luôn luôn để ý để phòng, đối phó.
Ví dụ: Tôi gờm anh ta nên chọn cách giữ khoảng cách.
2.
động từ
Có cảm giác như ghê tởm, không muốn tiếp xúc.
Ví dụ: Tôi gờm mùi khói thuốc, chỉ cần thoảng qua là thấy khó chịu.
Nghĩa 1: Có ý sợ muốn tránh đi và luôn luôn để ý để phòng, đối phó.
1
Học sinh tiểu học
  • Thấy con chó dữ, em gờm nên đứng nép sau cổng.
  • Bạn ấy to tiếng, tôi gờm nên không dám lại gần.
  • Trời sắp mưa to, mẹ gờm nên dặn mang áo mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy hay bắt bẻ, nên ai nói chuyện cũng hơi gờm để giữ lời cho cẩn thận.
  • Nhìn ánh mắt lạnh của đối thủ, đội bạn gờm và siết chặt hàng phòng ngự.
  • Nghe tin kiểm tra đột xuất, cả lớp gờm, ai cũng lật vội vở ôn lại.
3
Người trưởng thành
  • Tôi gờm anh ta nên chọn cách giữ khoảng cách.
  • Ở cơ quan, người ta gờm những kẻ khéo nịnh vì họ khó lường.
  • Đối diện biến động thị trường, nhà đầu tư gờm rủi ro và giữ tiền mặt.
  • Sau vài lần va chạm, tôi học được cách gờm cái nóng nảy của mình để khỏi nói bừa.
Nghĩa 2: Có cảm giác như ghê tởm, không muốn tiếp xúc.
1
Học sinh tiểu học
  • Con gờm mùi rác, nên bịt mũi đi nhanh qua.
  • Thấy con sâu, bé gờm nên không dám chạm vào lá.
  • Bạn nhỏ gờm chậu nước bẩn nên tránh xa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy gờm những lời mỉa mai độc miệng, nghe là muốn rời đi.
  • Tôi gờm quán ăn bốc mùi dầu cũ, nhìn thôi đã mất vị.
  • Bạn Lan gờm cách cư xử thô lỗ nên chẳng muốn gặp người đó.
3
Người trưởng thành
  • Tôi gờm mùi khói thuốc, chỉ cần thoảng qua là thấy khó chịu.
  • Càng lớn, tôi càng gờm những cuộc trò chuyện đầy độc khí, vì chúng làm bẩn đầu óc.
  • Cô ấy gờm kiểu thân mật giả, chạm vào là thấy rờn rợn.
  • Nhìn mâm cỗ bừa bộn, tôi gờm từng món nguội nhớt, thà nhịn còn hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có ý sợ muốn tránh đi và luôn luôn để ý để phòng, đối phó.
Nghĩa 2: Có cảm giác như ghê tởm, không muốn tiếp xúc.
Từ đồng nghĩa:
ghê tởm kinh tởm
Từ trái nghĩa:
ưa thích thích
Từ Cách sử dụng
gờm Diễn tả cảm giác kinh tởm, ghê sợ, dẫn đến việc không muốn lại gần hoặc tiếp xúc. Ví dụ: Tôi gờm mùi khói thuốc, chỉ cần thoảng qua là thấy khó chịu.
ghê tởm Mạnh, tiêu cực, biểu thị sự kinh tởm sâu sắc. Ví dụ: Cô ấy ghê tởm mùi hôi thối bốc ra từ cống rãnh.
kinh tởm Mạnh, tiêu cực, biểu thị sự kinh sợ, ghê sợ. Ví dụ: Anh ta kinh tởm những hành vi bạo lực.
ưa thích Trung tính, tích cực, biểu thị sự yêu thích, hài lòng. Ví dụ: Cô ấy ưa thích những bộ phim lãng mạn.
thích Trung tính, tích cực, biểu thị sự yêu mến, hài lòng. Ví dụ: Anh ấy thích đọc sách vào buổi tối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác sợ hãi hoặc e dè trước một người hoặc tình huống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác chân thực, gần gũi trong miêu tả tâm lý nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác sợ hãi, e dè hoặc ghê tởm.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác sợ hãi hoặc e dè trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi miêu tả tâm lý nhân vật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "sợ" hoặc "ghê" nhưng "gờm" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy gờm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...