Giờ hoàng đạo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giờ tốt lành, theo thuật số.
Ví dụ:
Ông thầy dặn đưa dâu đúng giờ hoàng đạo.
Nghĩa: Giờ tốt lành, theo thuật số.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại chọn giờ hoàng đạo để cả nhà xuất phát đi lễ chùa.
- Mẹ bảo làm lễ cưới vào giờ hoàng đạo cho may mắn.
- Ba đợi đến giờ hoàng đạo mới dựng cây nêu trước sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người ta tin rằng xuất hành vào giờ hoàng đạo sẽ thuận buồm xuôi gió.
- Chị mình canh giờ hoàng đạo để mở hàng, mong một ngày buôn bán hanh thông.
- Nhà hàng xóm động thổ đúng giờ hoàng đạo, ai nấy đều yên tâm.
3
Người trưởng thành
- Ông thầy dặn đưa dâu đúng giờ hoàng đạo.
- Người lớn tin giờ hoàng đạo mở ra cánh cửa nhẹ tay cho mọi dự định, nên ai cũng nắn nót canh phút.
- Tôi không mê tín lắm, nhưng chọn giờ hoàng đạo giúp cả nhà yên lòng hơn.
- Giữa bộn bề lịch hẹn, một khung giờ hoàng đạo giống như lời chúc thuận lợi trước khi bắt đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi chọn thời điểm tốt để thực hiện các sự kiện quan trọng như cưới hỏi, khai trương.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, phong tục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí huyền bí hoặc truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tin tưởng vào truyền thống và phong tục dân gian.
- Thường mang sắc thái trang trọng khi được sử dụng trong các nghi lễ.
- Thuộc về khẩu ngữ và văn hóa dân gian.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của thời điểm trong các sự kiện truyền thống.
- Tránh dùng trong các văn bản khoa học hoặc kỹ thuật do thiếu cơ sở lý luận.
- Thường được sử dụng trong bối cảnh văn hóa Việt Nam.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các khái niệm thời gian khác như "giờ tốt" hoặc "giờ xấu".
- Khác biệt với "giờ xấu" ở chỗ mang ý nghĩa tích cực và may mắn.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giờ hoàng đạo này", "giờ hoàng đạo tốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, xấu), động từ (chọn, tìm), và lượng từ (một, vài).

Danh sách bình luận