Giấy má
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Giấy đã viết, đã ghi chép các loại (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi kẹp gọn giấy má đã ghi vào một bìa cứng.
2.
danh từ
Như giấy tờ.
Nghĩa 1: Giấy đã viết, đã ghi chép các loại (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô nhắc chúng em xếp gọn giấy má đã làm bài vào bìa.
- Mẹ bảo con đừng vẽ bậy lên giấy má của anh hai.
- Giấy má bài tập rơi tung tóe dưới sàn, em cúi xuống nhặt lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi học nhóm, giấy má ghi chú vương khắp bàn như dấu vết của một trận brainstorm nhỏ.
- Thầy dặn lưu lại giấy má thí nghiệm để mai đối chiếu kết quả.
- Nó gom hết giấy má đề cương vào một tập, sợ lạc mất ý nào quan trọng.
3
Người trưởng thành
- Tôi kẹp gọn giấy má đã ghi vào một bìa cứng.
- Qua mấy mùa dự án, giấy má ghi chép chất thành từng xấp, như lịch sử công việc nằm im lặng.
- Cô ấy giữ lại mọi giấy má họp hành, bởi mỗi trang đều là dấu mốc của một quyết định.
- Đêm muộn, tôi lật lại giấy má cũ để tìm một dòng chữ từng cứu mình khỏi bế tắc.
Nghĩa 2: Như giấy tờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giấy đã viết, đã ghi chép các loại (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giấy má | Khẩu ngữ, trung tính, dùng để chỉ chung các loại văn bản, giấy tờ. Ví dụ: Tôi kẹp gọn giấy má đã ghi vào một bìa cứng. |
| giấy tờ | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ các loại văn bản, tài liệu. Ví dụ: Anh ấy đang hoàn tất các giấy tờ cần thiết để xin việc. |
Nghĩa 2: Như giấy tờ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giấy má | Khẩu ngữ, trung tính, thường dùng để chỉ các văn bản hành chính, pháp lý. Ví dụ: |
| giấy tờ | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ các loại văn bản, tài liệu. Ví dụ: Cô ấy phải mang theo nhiều giấy tờ tùy thân khi đi công tác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ chung các loại giấy tờ, tài liệu cá nhân hoặc gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng "giấy tờ" hoặc "tài liệu".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng để chỉ các loại giấy tờ cá nhân, không dùng cho tài liệu chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giấy tờ" trong các ngữ cảnh trang trọng.
- "Giấy má" có sắc thái thân mật hơn so với "giấy tờ".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giấy má quan trọng", "giấy má cũ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quan trọng, cũ), động từ (kiểm tra, sắp xếp) và lượng từ (một số, nhiều).
