Giao kết

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cam kết thực hiện.
Ví dụ: Hai công ty giao kết cung ứng hàng đúng tiến độ.
Nghĩa: Cam kết thực hiện.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai bên giao kết sẽ cùng giữ sân trường sạch sẽ.
  • Bạn Minh giao kết với lớp là ngày mai mang trống đến.
  • Cô và nhóm trực nhật giao kết hoàn thành việc tưới cây mỗi chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ giao kết sẽ tổ chức buổi quyên góp vào cuối tuần.
  • Nhóm học sinh giao kết không gian lận trong kỳ kiểm tra.
  • Hai lớp giao kết hỗ trợ nhau trong dự án khoa học, ai mạnh phần nào thì phụ trách phần đó.
3
Người trưởng thành
  • Hai công ty giao kết cung ứng hàng đúng tiến độ.
  • Chúng tôi giao kết bằng cái bắt tay, rồi mới soạn hợp đồng cho đủ thủ tục.
  • Khi giao kết lời hứa, đừng để nó rỗng tênh như một khẩu hiệu.
  • Người ta dễ giao kết trong lúc phấn khích, khó nhất là giữ lời khi mọi thứ lặng xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cam kết thực hiện.
Từ đồng nghĩa:
ký kết cam kết
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giao kết Trang trọng, pháp lý, mang tính ràng buộc Ví dụ: Hai công ty giao kết cung ứng hàng đúng tiến độ.
ký kết Trang trọng, pháp lý, trung tính Ví dụ: Hai bên đã ký kết hợp đồng mua bán.
cam kết Trang trọng, trung tính, mang tính ràng buộc Ví dụ: Công ty cam kết sẽ hoàn thành dự án đúng thời hạn.
từ chối Trung tính, dứt khoát Ví dụ: Anh ấy từ chối giao kết thỏa thuận vì không đồng ý các điều khoản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, thỏa thuận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực luật pháp, kinh tế, quản trị kinh doanh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự cam kết chính thức giữa các bên.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "hứa" hoặc "cam kết".
  • Thường đi kèm với các điều khoản cụ thể trong hợp đồng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cam kết" nhưng "giao kết" thường mang tính pháp lý hơn.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giao kết hợp đồng", "giao kết thỏa thuận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hợp đồng, thỏa thuận) và trạng từ (nhanh chóng, chặt chẽ).