Giao cảm
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thông cảm được với nhau, cùng có những cảm xúc tương tự như nhau.
Ví dụ:
Nghe chị kể chuyện ly hôn, tôi giao cảm ngay với nỗi chông chênh ấy.
Nghĩa: Thông cảm được với nhau, cùng có những cảm xúc tương tự như nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan khóc, mình cũng thấy nghẹn và giao cảm với bạn.
- Khi nghe bài hát buồn, cả lớp như giao cảm với nhau.
- Thấy bạn bị điểm kém, tớ giao cảm và động viên bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đọc truyện về cô bé mồ côi, mình giao cảm với nỗi cô đơn của nhân vật.
- Sau trận thua, cả đội không nói nhiều nhưng vẫn giao cảm trong ánh mắt.
- Nghe thầy kể chuyện thời đi học, tụi mình giao cảm với những áp lực ngày thi.
3
Người trưởng thành
- Nghe chị kể chuyện ly hôn, tôi giao cảm ngay với nỗi chông chênh ấy.
- Trong đám tang, người lạ cũng giao cảm bằng cái nắm tay siết chặt.
- Khi thành phố giãn cách, ta giao cảm qua những ô cửa sổ bật đèn khuya.
- Đọc lá thư của anh, tôi giao cảm với cái mệt mỏi âm thầm mà không cần lời giải thích.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thông cảm được với nhau, cùng có những cảm xúc tương tự như nhau.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giao cảm | Diễn tả sự kết nối cảm xúc sâu sắc, thường mang sắc thái văn chương hoặc trang trọng. Ví dụ: Nghe chị kể chuyện ly hôn, tôi giao cảm ngay với nỗi chông chênh ấy. |
| thông cảm | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự hiểu và chia sẻ cảm xúc trước hoàn cảnh của người khác. Ví dụ: Cô ấy thông cảm với nỗi khó khăn của bạn bè. |
| đồng cảm | Trung tính, hơi trang trọng, diễn tả sự chia sẻ cùng một loại cảm xúc hoặc quan điểm. Ví dụ: Mọi người đều đồng cảm với mất mát lớn của gia đình anh ấy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự đồng cảm giữa hai người trong cuộc trò chuyện thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "đồng cảm".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả mối liên kết tình cảm sâu sắc giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đồng cảm, gần gũi và thấu hiểu giữa các cá nhân.
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, phù hợp với khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc giữa hai người.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và khách quan.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp cá nhân hoặc miêu tả tình cảm trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đồng cảm", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Giao cảm" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn, nhấn mạnh sự tương đồng cảm xúc.
- Người học nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ giao cảm với nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc nhóm người, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".

Danh sách bình luận