Cảm tình
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tình cảm tốt đối với người, với việc nào đó.
Ví dụ:
Tôi có cảm tình với dự án vì nó giúp cộng đồng.
2.
danh từ
(cũ). Như tình cảm.
Nghĩa 1: Tình cảm tốt đối với người, với việc nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp có cảm tình với bạn mới vì bạn lễ phép.
- Em có cảm tình với cô giáo vì cô hiền và dạy dễ hiểu.
- Mọi người dần có cảm tình với chú bảo vệ vì chú luôn giúp đỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình có cảm tình với câu lạc bộ vì ở đó ai cũng nhiệt tình.
- Sau buổi làm việc nhóm, tụi mình thấy có cảm tình với bạn ấy hơn.
- Cô ấy gây cảm tình nhờ nói năng chừng mực và biết lắng nghe.
3
Người trưởng thành
- Tôi có cảm tình với dự án vì nó giúp cộng đồng.
- Ban đầu xa lạ, rồi những việc nhỏ khiến tôi nảy sinh cảm tình.
- Anh ta tạo cảm tình nhờ cách làm việc thẳng thắn, không vòng vo.
- Cảm tình có thể đến rất nhanh, nhưng để giữ nó cần thời gian.
Nghĩa 2: (cũ). Như tình cảm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tình cảm tốt đối với người, với việc nào đó.
Từ đồng nghĩa:
thiện cảm hảo cảm
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cảm tình | Trung tính, chỉ sự yêu thích, quý mến ở mức độ vừa phải, thường là bước đầu của một mối quan hệ tốt đẹp. Ví dụ: Tôi có cảm tình với dự án vì nó giúp cộng đồng. |
| thiện cảm | Trung tính, trang trọng hơn "cảm tình", thường dùng để chỉ ấn tượng tốt ban đầu. Ví dụ: Anh ấy tạo được thiện cảm với mọi người ngay từ lần đầu gặp mặt. |
| hảo cảm | Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, nhấn mạnh ấn tượng tốt. Ví dụ: Bài phát biểu của cô ấy đã để lại hảo cảm sâu sắc trong lòng khán giả. |
| ác cảm | Trung tính, đối lập trực tiếp với "cảm tình", chỉ sự không ưa, ghét bỏ. Ví dụ: Cô ấy có ác cảm với những người hay nói dối. |
Nghĩa 2: (cũ). Như tình cảm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cảm tình | Cũ, trung tính, dùng để chỉ chung các loại cảm xúc, tình cảm của con người. Ví dụ: |
| tình cảm | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ chung các loại cảm xúc, tình cảm. Ví dụ: Cô ấy là người giàu tình cảm, dễ xúc động. |
| lí trí | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh đối lập giữa cảm xúc và suy nghĩ logic. Ví dụ: Anh ấy luôn hành động theo lí trí chứ không theo tình cảm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự yêu mến, thiện cảm đối với ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quan hệ xã hội, tâm lý học hoặc trong các báo cáo về quan hệ công chúng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả mối quan hệ giữa các nhân vật hoặc cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, thiện cảm và thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thân thiện.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn viết thông thường, không mang tính trang trọng cao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự yêu mến, thiện cảm đối với người hoặc sự việc.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính khách quan cao như báo cáo khoa học.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tình cảm" khi dùng trong ngữ cảnh không rõ ràng.
- Khác biệt với "tình cảm" ở chỗ "cảm tình" thường mang nghĩa tích cực hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cảm tình sâu sắc", "cảm tình đối với ai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "sâu sắc"), động từ (như "có"), và giới từ (như "đối với").

Danh sách bình luận