Ghét bỏ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ghét tới mức không thèm để ý đến, không ngó ngàng đến.
Ví dụ: Anh giận quá nên ghét bỏ, không muốn nhìn mặt cô nữa.
Nghĩa: Ghét tới mức không thèm để ý đến, không ngó ngàng đến.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy giận nên ghét bỏ, không thèm nói chuyện với bạn cùng bàn.
  • Con mèo bị mắng, nó ghét bỏ, quay đi không thèm nhìn chủ.
  • Em lỡ làm sai, chị ghét bỏ, chẳng buồn hỏi han em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cuộc cãi nhau, nó ghét bỏ, coi như tin nhắn của bạn là không tồn tại.
  • Bạn ấy bị hiểu lầm nên bị nhóm lớp ghét bỏ, chẳng ai thèm rủ tham gia hoạt động.
  • Có lúc ta ghét bỏ một sở thích cũ, quay lưng như chưa từng thích nó.
3
Người trưởng thành
  • Anh giận quá nên ghét bỏ, không muốn nhìn mặt cô nữa.
  • Vì tự ái, cô ghét bỏ mọi lời giải thích, đóng sập cửa giao tiếp.
  • Chúng ta hay ghét bỏ những gì làm tổn thương mình, rồi giả vờ nó không hề ở đó.
  • Trong công sở, chỉ cần một lời đồn là đủ để ai đó bị ghét bỏ, bị đối xử như không tồn tại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ghét tới mức không thèm để ý đến, không ngó ngàng đến.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ghét bỏ Diễn tả sự căm ghét sâu sắc, dẫn đến thái độ thờ ơ, lạnh nhạt hoặc xa lánh hoàn toàn. Ví dụ: Anh giận quá nên ghét bỏ, không muốn nhìn mặt cô nữa.
khinh bỉ Mức độ mạnh, thái độ coi thường, khinh miệt, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Ví dụ: Anh ta khinh bỉ những kẻ hèn nhát.
hắt hủi Mức độ mạnh, hành động đối xử lạnh nhạt, xa lánh, không quan tâm, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn chương miêu tả. Ví dụ: Cô bé bị gia đình hắt hủi từ nhỏ.
ruồng bỏ Mức độ rất mạnh, hành động từ bỏ hoàn toàn, không chấp nhận, thường mang sắc thái tiêu cực, đau lòng. Ví dụ: Người mẹ không thể ruồng bỏ đứa con của mình.
yêu thương Mức độ mạnh, tình cảm sâu sắc, gắn bó, kèm theo sự quan tâm, chăm sóc, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Cha mẹ luôn yêu thương con cái.
thương yêu Mức độ mạnh, tình cảm trìu mến, gắn bó, có phần nhẹ nhàng, gần gũi hơn yêu thương, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Bà nội thương yêu cháu hết mực.
quý trọng Mức độ trung bình đến mạnh, thái độ tôn trọng, đánh giá cao, kèm theo sự quan tâm, giữ gìn, dùng trong các mối quan hệ xã hội, công việc. Ví dụ: Chúng tôi luôn quý trọng những người có tài năng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, tiêu cực đối với ai đó hoặc điều gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan và cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để thể hiện tâm trạng, cảm xúc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, mạnh mẽ.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường mang sắc thái cá nhân, chủ quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác không ưa, không thích đến mức không muốn liên quan.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần tính khách quan, trung lập.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ghét" đơn thuần, cần chú ý mức độ mạnh mẽ hơn của "ghét bỏ".
  • Không nên dùng trong các tình huống cần giữ thái độ trung lập hoặc lịch sự.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mối quan hệ với người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ghét bỏ ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật, có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ lý do hoặc mức độ.