Giá trần
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giá tối đa đối với một loại hàng hoá hoặc dịch vụ, thường do nhà nước quy định để khống chế sự tăng giá quá mức nhằm bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng.
Ví dụ:
Giá trần là mức tối đa mà người bán không được vượt qua.
Nghĩa: Giá tối đa đối với một loại hàng hoá hoặc dịch vụ, thường do nhà nước quy định để khống chế sự tăng giá quá mức nhằm bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà nước đặt giá trần để vé xe không bị bán quá đắt.
- Nhờ có giá trần, tiền mua điện của gia đình em không tăng vọt.
- Cửa hàng phải bán sữa không vượt giá trần đã quy định.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi có giá trần, chủ trọ không được tăng tiền phòng vượt mức cho phép.
- Giá trần giúp kiềm chế cơn sốt vé máy bay vào dịp lễ.
- Nếu bán vượt giá trần, cửa hàng có thể bị phạt vì làm thiệt người mua.
3
Người trưởng thành
- Giá trần là mức tối đa mà người bán không được vượt qua.
- Khi nguồn cung khan hiếm, giá trần bảo vệ người mua nhưng có thể khiến hàng hóa khó tìm hơn.
- Doanh nghiệp phải tính lại chi phí để vừa tuân thủ giá trần vừa giữ chất lượng ổn định.
- Trong mùa cao điểm du lịch, giá trần ngăn tình trạng chặt chém, dù đôi khi làm giảm động lực mở thêm chuyến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kinh tế, chính sách, báo cáo tài chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế học, quản lý nhà nước và các tài liệu liên quan đến chính sách giá cả.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu chính thức và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về chính sách giá cả hoặc các biện pháp kiểm soát thị trường.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc chính sách.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kinh tế khác như "giá sàn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giá sàn", cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Người học cần hiểu rõ bối cảnh kinh tế để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giá trần của xăng dầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (quy định, áp dụng), và các danh từ khác (hàng hóa, dịch vụ).

Danh sách bình luận