Giá sàn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mức giá tối thiểu đối với một loại hàng hoá, do nhà nước quy định để bảo vệ lợi ích của người sản xuất.
Ví dụ: Giá sàn là mức tối thiểu do nhà nước quy định để bảo vệ người sản xuất.
Nghĩa: Mức giá tối thiểu đối với một loại hàng hoá, do nhà nước quy định để bảo vệ lợi ích của người sản xuất.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà nước đặt giá sàn để nông dân không bán lúa quá rẻ.
  • Nhờ có giá sàn, người nuôi cá bán được giá chắc chắn hơn.
  • Giá sàn giúp cô chú trồng cà phê không bị ép giá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giá sàn là mức nhà nước ấn định để người làm ra sản phẩm không phải bán thấp hơn mức đó.
  • Khi có giá sàn lúa gạo, thương lái không thể mua với giá bèo nữa.
  • Nhờ giá sàn, người chăn nuôi đỡ lo bị thị trường dìm giá khi vào vụ thu hoạch.
3
Người trưởng thành
  • Giá sàn là mức tối thiểu do nhà nước quy định để bảo vệ người sản xuất.
  • Không có giá sàn, cú rơi của thị trường có thể kéo theo cả mùa vụ của nông dân lao dốc.
  • Doanh nghiệp nhỏ thở phào khi khung giá sàn được ban hành, vì họ bớt bị ép trong khâu tiêu thụ.
  • Giá sàn vừa là cái lưới an toàn cho người làm ra hàng, vừa là điểm tựa để họ tính toán đầu tư vụ sau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kinh tế, chính sách giá cả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế học, quản lý nhà nước về giá cả.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về chính sách giá cả hoặc bảo vệ lợi ích kinh tế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc chính sách.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kinh tế khác như "giá trần".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giá trần", cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Người học cần hiểu rõ bối cảnh kinh tế để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giá sàn của gạo", "giá sàn tối thiểu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (tối thiểu, cao), động từ (quy định, áp dụng), và các danh từ khác (mặt hàng, sản phẩm).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...