Gí
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho chạm sát vào ở một điểm nào đó.
Ví dụ:
Anh gí tai vào tường để nghe xem phòng bên còn nói chuyện không.
2.
động từ
Áp thật sát xuống một chỗ nào đó.
Ví dụ:
Anh gí ngón cái xuống nút nguồn, giữ một nhịp rồi thả ra.
Nghĩa 1: Làm cho chạm sát vào ở một điểm nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé gí mũi vào cửa kính để nhìn cá bơi.
- Bé gí tai vào vỏ sò để nghe tiếng biển.
- Em gí ngón tay vào mặt kính rồi cười khúc khích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó gí trán vào khung cửa, cố nhìn kỹ dòng chữ nhỏ.
- Cô bạn gí mắt sát màn hình, tìm một lỗi chính tả còn sót.
- Thằng em gí mũi gần bông hoa, hít căng mùi hương đầu mùa.
3
Người trưởng thành
- Anh gí tai vào tường để nghe xem phòng bên còn nói chuyện không.
- Cô gí trán vào khung cửa sổ lạnh, mong nhìn rõ bóng người dưới phố.
- Tôi gí mũi vào trang giấy cũ, ngửi thấy mùi năm tháng vàng ố.
- Nó gí mắt sát ảnh chụp, cố lần ra một chi tiết mà trí nhớ bỏ quên.
Nghĩa 2: Áp thật sát xuống một chỗ nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cô gí bàn ủi xuống áo để là phẳng nếp nhăn.
- Bé gí viên phấn xuống bảng, viết chữ tròn đều.
- Mẹ gí miếng dán lên vết xước để con đỡ đau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chú gí đầu búa xuống đinh trước khi đóng mạnh, cho khỏi trượt.
- Nó gí cọ xuống giấy, kéo một đường mực dứt khoát.
- Cô gí miệng vòi bình tưới sát gốc cây, cho nước thấm vào đất.
3
Người trưởng thành
- Anh gí ngón cái xuống nút nguồn, giữ một nhịp rồi thả ra.
- Bà chủ quán gí muôi vào đáy nồi, vét sạch lớp cháy thơm lừng.
- Cô thợ may gí bàn ủi theo mép vải, đường ly thẳng băng.
- Người thợ gí mỏ hàn vào mối nối, thiếc chảy ra thành một giọt sáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho chạm sát vào ở một điểm nào đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gí | Hành động làm cho vật gì đó chạm sát, áp sát vào một điểm cụ thể, thường mang tính dứt khoát, đôi khi hơi mạnh bạo hoặc thúc ép. Ví dụ: Anh gí tai vào tường để nghe xem phòng bên còn nói chuyện không. |
| áp | Trung tính, chỉ hành động đưa vật gì đó chạm sát, đè lên. Ví dụ: Anh ta áp tai vào cửa để nghe ngóng. |
| ép | Trung tính đến hơi mạnh, chỉ hành động dùng lực làm cho vật gì đó sát vào, thường có ý cưỡng bức hoặc tạo áp lực. Ví dụ: Cô ấy ép sát người vào tường để tránh. |
| tách | Trung tính, chỉ hành động làm cho hai vật đang dính hoặc gần nhau rời xa ra. Ví dụ: Cô ấy tách hai miếng bánh mì ra. |
| rời | Trung tính, chỉ hành động di chuyển ra xa khỏi một vị trí hoặc vật thể khác. Ví dụ: Anh ấy rời tay khỏi bàn phím. |
Nghĩa 2: Áp thật sát xuống một chỗ nào đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gí | Hành động dùng lực ấn mạnh, đè chặt một vật xuống một bề mặt, thường mang tính dứt khoát, có thể hơi thô bạo. Ví dụ: Anh gí ngón cái xuống nút nguồn, giữ một nhịp rồi thả ra. |
| ấn | Trung tính, chỉ hành động dùng lực tác động lên một vật theo chiều từ trên xuống hoặc vào trong. Ví dụ: Cô bé ấn nút chuông cửa. |
| đè | Trung tính, chỉ hành động dùng sức nặng hoặc lực để giữ chặt, ép xuống một vật. Ví dụ: Anh ấy đè sách lên bàn. |
| ép | Trung tính đến hơi mạnh, chỉ hành động dùng lực làm cho vật gì đó sát vào, thường có ý cưỡng bức hoặc tạo áp lực. Ví dụ: Anh ta ép chặt tay xuống mặt bàn. |
| nhấc | Trung tính, chỉ hành động dùng tay hoặc vật khác đưa vật gì đó lên cao khỏi bề mặt. Ví dụ: Cô ấy nhấc điện thoại lên nghe. |
| nâng | Trung tính, chỉ hành động đưa vật gì đó từ vị trí thấp lên cao một cách nhẹ nhàng, cẩn thận. Ví dụ: Anh ấy nâng cốc lên mời mọi người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động cụ thể, ví dụ như "gí mũi vào sách".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường diễn tả hành động cụ thể, trực quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng để miêu tả hành động cụ thể, dễ hình dung.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "áp", "đặt".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gí sát", "gí vào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vị trí hoặc bộ phận cơ thể, ví dụ: "gí mũi", "gí tay".

Danh sách bình luận