Ghen
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Khó chịu, bực dọc với người được hưởng cái gì đó (thường là về tinh thần, tình cảm) hơn mình, có được cái mình muốn cho mình mà không có.
Ví dụ:
Tôi ghen khi đồng nghiệp được thăng chức.
2.
động từ
Khó chịu, tức tối, thường để biểu lộ ra, vì biết hoặc ngờ sự thiếu chung thuỷ của vợ, chồng hay người yêu.
Ví dụ:
Tôi ghen khi biết cô ấy hẹn hò với người cũ.
Nghĩa 1: Khó chịu, bực dọc với người được hưởng cái gì đó (thường là về tinh thần, tình cảm) hơn mình, có được cái mình muốn cho mình mà không có.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy bạn được cô khen, em hơi ghen.
- Bạn được mẹ mua xe mới nên bé ghen tị.
- Em ghen khi chị được ôm mèo nhiều hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ghen khi bài đăng của bạn đạt nhiều lượt thích hơn.
- Nhìn nhóm khác được chọn biểu diễn, mình ghen mà vẫn cố mỉm cười.
- Tôi ghen với sự tự tin của bạn ấy, rồi tự nhắc mình phải luyện tập.
3
Người trưởng thành
- Tôi ghen khi đồng nghiệp được thăng chức.
- Những lúc thấy người khác có cơ hội mà mình bỏ lỡ, cơn ghen chợt nhói lên như một mũi kim nhỏ.
- Tôi ghen với sự bình thản của anh ta, vì biết mình còn vướng víu quá nhiều.
- Có khi ghen chỉ là tấm gương soi vào những điều mình đang thiếu.
Nghĩa 2: Khó chịu, tức tối, thường để biểu lộ ra, vì biết hoặc ngờ sự thiếu chung thuỷ của vợ, chồng hay người yêu.
1
Học sinh tiểu học
- Bố giận mẹ vì ghen khi thấy mẹ nói chuyện thân với người lạ.
- Chị ghen khi thấy bạn trai đi cùng cô khác.
- Cô ấy ghen và không muốn chú ấy nhắn tin với người kia.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy ghen khi nhìn người yêu cười quá lâu với người khác.
- Cơn ghen nổi lên khiến cô kiểm tra điện thoại người yêu.
- Anh bảo không ghen, nhưng ánh mắt đã lộ hết lo lắng.
3
Người trưởng thành
- Tôi ghen khi biết cô ấy hẹn hò với người cũ.
- Cơn ghen có mùi kim loại, chát đắng ở đầu lưỡi, và rất khó nuốt.
- Anh ta ghen đến mức dựng đủ giả thuyết, rồi tự làm mình kiệt sức.
- Có tình yêu nào đứng vững nếu cơn ghen thay lời đối thoại mỗi đêm?
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khó chịu, bực dọc với người được hưởng cái gì đó (thường là về tinh thần, tình cảm) hơn mình, có được cái mình muốn cho mình mà không có.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ghen | Thể hiện sự khó chịu, bực dọc khi người khác có được điều mình mong muốn. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi ghen khi đồng nghiệp được thăng chức. |
| đố kị | Mạnh, tiêu cực, thể hiện sự ganh ghét. Ví dụ: Cô ấy luôn đố kị với thành công của bạn bè. |
| ganh tị | Mạnh, tiêu cực, thể hiện sự ganh ghét. Ví dụ: Anh ta ganh tị với tài năng của đồng nghiệp. |
| ganh ghét | Mạnh, tiêu cực, thể hiện sự ganh ghét và ác cảm. Ví dụ: Họ ganh ghét nhau vì địa vị. |
Nghĩa 2: Khó chịu, tức tối, thường để biểu lộ ra, vì biết hoặc ngờ sự thiếu chung thuỷ của vợ, chồng hay người yêu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ghen | Thể hiện sự khó chịu, tức tối, nghi ngờ trong tình yêu, hôn nhân. Ví dụ: Tôi ghen khi biết cô ấy hẹn hò với người cũ. |
| ghen tuông | Mạnh, tiêu cực, đặc trưng cho tình yêu đôi lứa. Ví dụ: Anh ấy ghen tuông khi thấy cô ấy nói chuyện với người khác. |
| tin tưởng | Trung tính, tích cực, thể hiện sự an tâm. Ví dụ: Cô ấy tin tưởng tuyệt đối vào chồng mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc cá nhân trong các mối quan hệ tình cảm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo chiều sâu cho câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực như khó chịu, bực dọc.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
- Không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc cá nhân trong các mối quan hệ tình cảm.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mối quan hệ như "vợ", "chồng", "người yêu".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ghen tị", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- "Ghen" thường mang sắc thái mạnh hơn "ghen tị".
- Người học cần chú ý đến ngữ điệu khi sử dụng trong giao tiếp để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ghen tuông", "ghen tức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (vợ, chồng, người yêu) và phó từ chỉ mức độ (rất, hơi).
