Găng tây
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây to hay cây bụi, thân tròn, lắm gai, quả xoắn ốc hoặc cong hình lưỡi liềm, thường trồng làm hàng rào hay lấy bóng mát.
Ví dụ :
Hàng xóm trồng găng tây làm hàng rào trước sân.
Nghĩa: Cây to hay cây bụi, thân tròn, lắm gai, quả xoắn ốc hoặc cong hình lưỡi liềm, thường trồng làm hàng rào hay lấy bóng mát.
1
Học sinh tiểu học
- Bờ rào nhà em trồng một hàng găng tây đầy gai.
- Thầy dẫn cả lớp đứng dưới bóng găng tây để tránh nắng.
- Quả găng tây ở cổng cong như lưỡi liềm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con hẻm làng được chắn bởi hàng găng tây gai chi chít, trộm cũng ngại bén mảng.
- Trưa hè, chúng em nép vào gốc găng tây mát rượi chờ cơn mưa rào qua.
- Quả găng tây xoắn lại, khô đi rồi bật rơi trên nền đất như chiếc móc nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Hàng xóm trồng găng tây làm hàng rào trước sân.
- Nhìn thân tròn mà tua tủa gai của găng tây, tôi hiểu vì sao người ta tin nó giữ đất, giữ nhà.
- Bóng găng tây đổ dài lên vách, mát mẻ mà hơi cứng rắn như tính cách người quê.
- Quả găng tây cong hình lưỡi liềm, phơi nắng nghe lách tách như tiếng hạt vỡ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả thực vật hoặc nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh quan thiên nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp, làm vườn và sinh học thực vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về loại cây này trong các tài liệu khoa học hoặc nông nghiệp.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc.
- Không có nhiều biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "găng tay" do phát âm tương tự, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Không nên dùng từ này để chỉ các loại cây khác không thuộc họ găng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cây găng tây", "hàng rào găng tây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định như "cây", "hàng rào" và các tính từ chỉ đặc điểm như "to", "cao".

Danh sách bình luận