Gạ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Nói khéo để người ta bằng lòng làm điều có lợi cho mình.
Ví dụ: Anh ấy gạ tôi ký hợp đồng có lợi cho công ty anh.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Nói khéo để người ta bằng lòng làm điều có lợi cho mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy gạ tớ đổi phần bánh ngon hơn.
  • Em gạ mẹ cho thêm ít thời gian chơi.
  • Cậu gạ bạn nhường chỗ ngồi gần cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó gạ tớ làm bài hộ bằng lời hứa mua trà sữa.
  • Bạn kia khéo gạ cô cho nộp bài muộn, để khỏi bị điểm kém.
  • Cậu ta gạ đội trưởng cho mình đá chính bằng vài lời nịnh nọt.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy gạ tôi ký hợp đồng có lợi cho công ty anh.
  • Người bán hàng khéo gạ, mình gật đầu lúc nào không hay.
  • Cô ta gạ đối tác nhượng lại phần việc, để rảnh tay ôm dự án lớn hơn.
  • Hắn mỉm cười gạ thêm, mong kéo mình về phía thỏa thuận có lợi cho hắn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Nói khéo để người ta bằng lòng làm điều có lợi cho mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gạ Khẩu ngữ, mang sắc thái chủ động, có phần khéo léo, đôi khi ám chỉ sự không hoàn toàn minh bạch hoặc có mục đích cá nhân. Ví dụ: Anh ấy gạ tôi ký hợp đồng có lợi cho công ty anh.
dụ dỗ Trung tính đến tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ việc dùng lời lẽ hoặc lợi ích để lôi kéo người khác làm điều có lợi cho mình. Ví dụ: Anh ta dụ dỗ bạn bè tham gia vào kế hoạch làm giàu nhanh chóng.
mồi chài Tiêu cực, khẩu ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc kinh doanh, ám chỉ sự lôi kéo khéo léo nhưng có mục đích cá nhân. Ví dụ: Cô ấy bị mồi chài mua sản phẩm không rõ nguồn gốc.
can ngăn Trung tính, chỉ việc dùng lời lẽ để khuyên bảo, ngăn cản ai đó không làm điều gì. Ví dụ: Mẹ tôi đã can ngăn tôi không nên bỏ học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức để chỉ hành động thuyết phục ai đó làm điều gì đó có lợi cho mình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái không chính thức, có thể hơi tiêu cực hoặc mưu mẹo.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động thuyết phục một cách khéo léo trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ tính khách quan.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thuyết phục" nhưng "gạ" thường mang sắc thái mưu mẹo hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gạ ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với đại từ, danh từ chỉ người, ví dụ: "gạ anh ấy", "gạ bạn".