Gà đồng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Ếch, nói về mặt thịt ăn được và ngon.
Ví dụ: Gà đồng là cách gọi ếch khi nói về món ăn ngon từ thịt ếch.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Ếch, nói về mặt thịt ăn được và ngon.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba kho nồi gà đồng thơm lừng, cả nhà ăn rất ngon.
  • Mẹ nói gà đồng ở đồng ruộng chắc thịt, làm lẩu ngọt nước.
  • Chú bắt được mấy con gà đồng ngoài bờ mương để nấu bữa tối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán quê bán món gà đồng xào sả ớt, thịt dai mà đậm vị.
  • Sau cơn mưa, đồng làng rộn tiếng, mấy chú rủ nhau đi soi gà đồng về nấu cháo.
  • Người miền quê hay gọi ếch là gà đồng vì thịt trắng, thơm như gà.
3
Người trưởng thành
  • Gà đồng là cách gọi ếch khi nói về món ăn ngon từ thịt ếch.
  • Ở phiên chợ sớm, mớ gà đồng còn săn chắc, người bán vừa thoăn thoắt làm thịt vừa mời chào.
  • Trời trở gió, nồi gà đồng om chuối đậu bốc khói, mùi thơm quyện mỡ hành gợi nhớ bữa cơm nhà.
  • Bạn tôi bảo, gọi ếch là gà đồng cũng là cách nể cái vị ngọt của đồng ruộng thấm vào thớ thịt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Ếch, nói về mặt thịt ăn được và ngon.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gà đồng khẩu ngữ, ví von, nhẹ; nhấn mạnh giá trị ẩm thực; không trang trọng Ví dụ: Gà đồng là cách gọi ếch khi nói về món ăn ngon từ thịt ếch.
ếch trung tính, chuẩn mực; dùng trong mọi ngữ cảnh Ví dụ: Món ếch xào lăn này thơm quá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, đặc biệt khi nói về ẩm thực hoặc món ăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả đời sống nông thôn hoặc ẩm thực dân gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang sắc thái dân dã, bình dị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí thân mật, gần gũi trong cuộc trò chuyện về ẩm thực.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh trang trọng.
  • Thường được sử dụng trong các vùng nông thôn hoặc trong các nhóm người quen thuộc với cách gọi này.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ các loại thịt khác nếu không quen thuộc với cách gọi này.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về mặt khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con gà đồng", "thịt gà đồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ chất lượng (ngon, béo) hoặc động từ chỉ hành động (ăn, nấu).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...