Ếm

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dùng phép thuật để ngăn trừ ma quỷ, theo mê tín.
Ví dụ: Họ mời thầy về ếm căn nhà sau nhiều đêm mộng mị.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Cản mất cái may (trong cò bạc, buôn bán), theo mê tín.
3.
động từ
(phương ngữ). Dùng phép thuật để hãm hại, theo mê tín.
Nghĩa 1: Dùng phép thuật để ngăn trừ ma quỷ, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà kể có thầy đến ếm để đuổi ma khỏi ngôi nhà cũ.
  • Người ta tin treo bùa là để ếm, không cho ma quậy phá.
  • Ông chú bảo đã ếm cái giếng để ma không dám lại gần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe tiếng chó tru, cụ đồ bảo phải ếm sân đình cho yên lòng dân làng.
  • Trong truyện, thầy pháp ếm trước cổng làng, ai cũng tin ma sẽ không dám vào.
  • Người già nói đêm ấy họ ếm con đường làng, mong tà khí không lảng vảng.
3
Người trưởng thành
  • Họ mời thầy về ếm căn nhà sau nhiều đêm mộng mị.
  • Làng quê đôi khi bấu víu vào chuyện ếm để xua đi nỗi sợ vô hình.
  • Người ta ếm, kẻ khác khấn, rốt cuộc chỉ để tìm chút bình an giữa bất trắc.
  • Tôi không tin, nhưng cũng chẳng cản họ ếm, vì niềm tin đôi khi là liều thuốc trấn an.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Cản mất cái may (trong cò bạc, buôn bán), theo mê tín.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Dùng phép thuật để hãm hại, theo mê tín.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dùng phép thuật để ngăn trừ ma quỷ, theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ếm Mang tính nghi lễ, tín ngưỡng dân gian, hành động phòng ngừa. Ví dụ: Họ mời thầy về ếm căn nhà sau nhiều đêm mộng mị.
trừ tà Trung tính, mang tính nghi lễ, liên quan đến tín ngưỡng dân gian. Ví dụ: Thầy cúng làm lễ trừ tà cho ngôi nhà mới.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Cản mất cái may (trong cò bạc, buôn bán), theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ếm Khẩu ngữ, tiêu cực, mang tính mê tín, hành động gây cản trở may mắn. Ví dụ:
cản Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động ngăn trở, làm mất đi. Ví dụ: Anh ta tin rằng bị người khác cản may trong công việc.
phù hộ Trang trọng, mang tính tín ngưỡng, chỉ sự che chở, ban phước, mang lại điều tốt lành. Ví dụ: Ông bà phù hộ cho con cháu làm ăn phát đạt.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Dùng phép thuật để hãm hại, theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ếm Phương ngữ, tiêu cực, mang tính mê tín, hành động gây hại bằng phép thuật. Ví dụ:
nguyền rủa Mạnh, tiêu cực, mang tính mê tín, chỉ việc dùng lời nói hoặc phép thuật để gây tai họa. Ví dụ: Mụ phù thủy nguyền rủa chàng hoàng tử.
hãm hại Trung tính, chỉ hành động gây hại, có thể ngấm ngầm hoặc công khai. Ví dụ: Người ta đồn rằng cô ta bị ếm để hãm hại.
phù hộ Trang trọng, mang tính tín ngưỡng, chỉ sự che chở, ban phước, mang lại điều tốt lành. Ví dụ: Thần linh phù hộ cho dân làng tai qua nạn khỏi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các câu chuyện về mê tín, tâm linh hoặc khi nói về vận may, xui xẻo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về văn hóa dân gian hoặc tín ngưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí huyền bí, kỳ ảo trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái huyền bí, kỳ ảo, gắn liền với tín ngưỡng dân gian.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít khi xuất hiện trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh yếu tố mê tín, tâm linh trong câu chuyện.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự chính xác khoa học.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động phép thuật khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "bùa" ở chỗ "ếm" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "người ta ếm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị ếm, ví dụ: "ếm ma quỷ", "ếm người".