Yểm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chôn, dán bùa chú để trấn, trừ ma quỷ, theo mê tín.
Ví dụ: Người chủ nhà mời thầy về yểm ở ngưỡng cửa, mong đuổi sạch khí dữ.
Nghĩa: Chôn, dán bùa chú để trấn, trừ ma quỷ, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà cụ kể rằng người ta yểm bùa ở gốc đa để đuổi ma.
  • Chú bảo vệ nói đã có thầy yểm ở cổng đình nên ai cũng yên tâm.
  • Bạn nhỏ tò mò hỏi vì sao cửa miếu dán giấy đỏ để yểm quỷ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người trong làng truyền nhau chuyện thầy pháp yểm bùa ở cây gạo đầu xóm để trấn tà.
  • Trong truyện dân gian, nhân vật thường mang theo lá bùa để yểm những nơi bị ma quấy.
  • Họ treo chuông gió và dán bùa trước cửa, tin rằng như thế là yểm được lũ yêu mị.
3
Người trưởng thành
  • Người chủ nhà mời thầy về yểm ở ngưỡng cửa, mong đuổi sạch khí dữ.
  • Tin vào chuyện yểm bùa là lựa chọn cá nhân, nhưng nó cũng phơi bày nỗi sợ trước điều không lý giải được.
  • Có nhà lặng lẽ đào một hũ bùa chôn sau vườn, bảo là yểm để gia đạo bớt bất an.
  • Đêm gió nổi, tiếng giấy bùa lật phật như lời nhắc về những niềm tin cũ từng được yểm quanh hiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các câu chuyện dân gian hoặc khi nói về tín ngưỡng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa dân gian hoặc tín ngưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, truyện cổ tích, hoặc phim ảnh có yếu tố huyền bí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái huyền bí, bí ẩn, liên quan đến tín ngưỡng dân gian.
  • Phong cách thường nghiêng về văn chương hoặc nghệ thuật hơn là ngôn ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí huyền bí hoặc khi nói về các tín ngưỡng dân gian.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học, nơi cần sự chính xác và khách quan.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ liên quan đến tín ngưỡng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "trấn yểm" hoặc "bùa chú".
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa ở chỗ "yểm" thường chỉ hành động cụ thể liên quan đến tín ngưỡng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác, tránh dùng trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "yểm bùa", "yểm ma quỷ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị yểm (như "bùa", "ma quỷ") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.
trấn trừ ếm bùa chú phép ma quỷ thần