Duyên kì ngộ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mối tình đẹp đã đến một cách hoàn toàn ngẫu nhiên.
Ví dụ:
Họ gặp nhau ngoài ý định, và duyên kì ngộ nảy nở.
Nghĩa: Mối tình đẹp đã đến một cách hoàn toàn ngẫu nhiên.
1
Học sinh tiểu học
- Hai bạn gặp nhau khi trú mưa dưới hiên chợ, một duyên kì ngộ thật đẹp.
- Cô nhặt rơi chiếc bút của cậu, rồi nở nụ cười; duyên kì ngộ bắt đầu từ đó.
- Trên chuyến xe buýt đông, hai ánh mắt chạm nhau, như một duyên kì ngộ dễ thương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ quen nhau vì chuyến tàu trễ, một duyên kì ngộ khiến câu chuyện đời rẽ sang hướng khác.
- Giữa buổi tham quan, cậu giúp cô cài lại quai balo, và từ duyên kì ngộ ấy, họ trò chuyện mãi không dứt.
- Trời đổ mưa đúng lúc, chiếc ô chia đôi mở ra, báo hiệu một duyên kì ngộ khó quên.
3
Người trưởng thành
- Họ gặp nhau ngoài ý định, và duyên kì ngộ nảy nở.
- Một lần đổi chỗ phút chót trên máy bay, họ ngồi cạnh nhau, và tình yêu xuất hiện như một duyên kì ngộ không hẹn trước.
- Trong quán cà phê lạ, tiếng cười tình cờ hòa vào nhau, mở ra duyên kì ngộ mà cả hai đều không ngờ tới.
- Sau năm tháng cô độc, một câu chào giữa hành lang đã ghép lại những mảnh vỡ, như thể duyên kì ngộ đã chọn họ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả những cuộc gặp gỡ tình cờ nhưng đầy ý nghĩa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc lãng mạn, bất ngờ và đẹp đẽ.
- Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật với phong cách trang trọng, tinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tình cờ và đẹp đẽ của một mối tình.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên ý nghĩa trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tình cờ khác nhưng "duyên kì ngộ" nhấn mạnh vào sự đẹp đẽ của mối tình.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "duyên kì ngộ này", "một duyên kì ngộ đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, bất ngờ), lượng từ (một, nhiều), và động từ (có, gặp).

Danh sách bình luận