Đu bay

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tiết mục xiếc biểu diễn nhào lộn trên không giữa khoảng cách hai dàn đu (một đu cái và một đu con) đặt ở hai bên sân khấu, cao sát vòm rạp.
Ví dụ: Tối qua tôi xem đu bay ở rạp xiếc và thấy rất ấn tượng.
Nghĩa: Tiết mục xiếc biểu diễn nhào lộn trên không giữa khoảng cách hai dàn đu (một đu cái và một đu con) đặt ở hai bên sân khấu, cao sát vòm rạp.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối buổi xem xiếc, cả lớp reo hò khi tiết mục đu bay bắt đầu.
  • Chú hề đứng nép xuống, nhường sân khấu cho các nghệ sĩ đu bay.
  • Bạn My nín thở nhìn cô diễn viên đu bay tung người qua không trung.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đèn rạp tắt bớt, tiết mục đu bay mở màn với tiếng trống dồn dập.
  • Mình khâm phục cách các nghệ sĩ đu bay phối hợp, nắm tay nhau đúng khoảnh khắc.
  • Khoảnh khắc người bay rời thang đu, cả khán phòng lặng đi vì tiết mục đu bay quá mạo hiểm.
3
Người trưởng thành
  • Tối qua tôi xem đu bay ở rạp xiếc và thấy rất ấn tượng.
  • Tiếng reo hòa với nhịp thở nín nhịn của khán giả khiến tiết mục đu bay căng như dây đàn.
  • Đu bay là cuộc hẹn giữa lòng tin và thời gian: trễ nửa nhịp, tất cả sụp đổ.
  • Giữa vòm rạp, thân người vạch một đường cong gọn ghẽ, ký tên lên không khí bằng nghệ thuật đu bay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật xiếc hoặc mô tả sự kiện văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động, mô tả các tiết mục xiếc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xiếc và giải trí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kỳ thú, mạo hiểm và nghệ thuật.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn viết và mô tả chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các tiết mục xiếc hoặc sự kiện liên quan đến nghệ thuật biểu diễn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xiếc hoặc nghệ thuật biểu diễn.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các hoạt động thể thao mạo hiểm khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với "đu quay" ở chỗ "đu bay" là tiết mục xiếc, còn "đu quay" là trò chơi.
  • Để dùng tự nhiên, cần có kiến thức cơ bản về xiếc và nghệ thuật biểu diễn.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đu bay" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai từ "đu" và "bay".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "màn đu bay", "tiết mục đu bay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (như "hấp dẫn"), động từ (như "thực hiện"), hoặc lượng từ (như "một màn").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...