Đu

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Di động thân thể lơ lửng trong khoảng không, chỉ với điểm tựa ở bàn tay.
Ví dụ: Anh đu tay qua lan can để chạm chuông cứu hộ.
2.
danh từ
Đồ chơi gồm một thanh ngang treo bằng hai sợi dây để người đứng lên nhún cho đưa đi đưa lại.
Ví dụ: Công viên có chiếc đu gỗ đặt dưới tán bàng.
Nghĩa 1: Di động thân thể lơ lửng trong khoảng không, chỉ với điểm tựa ở bàn tay.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh đu tay trên xà đơn ở sân trường.
  • Em nắm chặt dây, đu qua hố cát.
  • Bé đu người qua thanh sắt rồi thả xuống nhẹ nhàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó bật nhảy, đu lấy cành cây để vượt qua rãnh nước.
  • Cậu ấy đu người trên xà, cảm nhận đôi tay rát nóng.
  • Tôi đu qua thanh cuối cùng, đáp xuống và thở phào.
3
Người trưởng thành
  • Anh đu tay qua lan can để chạm chuông cứu hộ.
  • Có lúc ta phải đu qua một quãng trống, chỉ tin vào lực bám của chính mình.
  • Cô đu người khỏi vách đá, xoay vai khéo léo rồi tìm điểm đặt chân.
  • Giữa chênh vênh, anh vẫn đu chắc, như bám lấy cơ hội cuối cùng.
Nghĩa 2: Đồ chơi gồm một thanh ngang treo bằng hai sợi dây để người đứng lên nhún cho đưa đi đưa lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối giờ ra chơi, em xếp hàng chờ đến lượt chơi đu.
  • Bé đứng lên đu, nhún một cái là lắc lư rất vui.
  • Sân trường mới lắp một chiếc đu cạnh cầu trượt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lũ nhỏ tranh nhau chiếc đu, tiếng cười vang cả góc sân.
  • Cậu đứng trên đu, giữ thăng bằng rồi nhún cho nó đưa dài hơn.
  • Chiếc đu cũ kẽo kẹt, nhưng vẫn là góc ký ức tuổi nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Công viên có chiếc đu gỗ đặt dưới tán bàng.
  • Chiếc đu trong sân nhà ngoại, mỗi lần nhún là nghe mùi nắng cũ.
  • Đêm vắng, chiếc đu tre khẽ kêu, như ai đó thì thầm chuyện xưa.
  • Một đời mải miết, đôi khi chỉ muốn về đứng lên đu, thả cho lòng nhẹ bẫng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Di động thân thể lơ lửng trong khoảng không, chỉ với điểm tựa ở bàn tay.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đu Diễn tả hành động di chuyển lơ lửng, thường trong các hoạt động vui chơi, thể thao, hoặc khi bám víu. Mang sắc thái năng động, đôi khi mạo hiểm. Ví dụ: Anh đu tay qua lan can để chạm chuông cứu hộ.
đu đưa Diễn tả hành động lặp đi lặp lại, nhẹ nhàng, vui vẻ, thường dùng cho chuyển động qua lại. Ví dụ: Đứa bé thích đu đưa trên xích đu.
Nghĩa 2: Đồ chơi gồm một thanh ngang treo bằng hai sợi dây để người đứng lên nhún cho đưa đi đưa lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đu Chỉ một loại đồ chơi phổ biến, gắn liền với tuổi thơ, hoạt động giải trí. Mang sắc thái thân thuộc, vui tươi. Ví dụ: Công viên có chiếc đu gỗ đặt dưới tán bàng.
xích đu Trung tính, phổ biến, chỉ đồ chơi có dây treo và chỗ ngồi/đứng, thường dùng trong công viên, sân chơi. Ví dụ: Công viên có nhiều xích đu cho trẻ em.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hoạt động vui chơi của trẻ em hoặc trong các trò chơi dân gian.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về văn hóa dân gian hoặc mô tả hoạt động thể chất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc biểu tượng cho sự tự do, bay bổng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái vui tươi, nhẹ nhàng, gợi nhớ đến tuổi thơ.
  • Phong cách gần gũi, thân thiện, thường thuộc khẩu ngữ hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hoạt động vui chơi hoặc trong ngữ cảnh văn hóa dân gian.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động vui chơi khác như "nhún", "đưa".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không liên quan đến hoạt động vui chơi.
  • Khác biệt với "đuổi" ở chỗ "đu" không mang nghĩa tiêu cực hay cạnh tranh.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi sử dụng từ này trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Đu" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Đu" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là động từ, "đu" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đu dây". Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ, ví dụ: "cái đu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là động từ, "đu" thường kết hợp với danh từ chỉ công cụ hoặc phương tiện (như "dây", "xích"). Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với tính từ chỉ tính chất (như "cao", "thấp") hoặc động từ chỉ hành động (như "chơi", "làm").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...