Xích đu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ghế để ngả lưng, có thể làm cho chuyển động liên tục ngả ra phía sau rồi nghiêng về phía trước bằng một động tác nhẹ của cơ thể.
Ví dụ: Cô ấy nằm trên xích đu ngoài hiên, đưa người cho ghế đu nhịp nhàng.
Nghĩa: Ghế để ngả lưng, có thể làm cho chuyển động liên tục ngả ra phía sau rồi nghiêng về phía trước bằng một động tác nhẹ của cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Em ngồi xích đu ngoài sân, đẩy nhẹ cho ghế đưa đưa.
  • Bé Lan thích nằm ngửa trên xích đu nhìn mây trôi.
  • Gió thổi, xích đu khẽ đu đưa theo nhịp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giờ ra chơi, tụi mình thay phiên ngồi xích đu, hơi nghiêng người là ghế lại đưa nhè nhẹ.
  • Chiều muộn, tôi ngả lưng trên xích đu, để ghế đưa ra sau rồi trở về trước như nhịp thở.
  • Trong công viên, cậu bé tập giữ thăng bằng trên xích đu, cơ thể đẩy một cái là ghế lại lắc êm.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy nằm trên xích đu ngoài hiên, đưa người cho ghế đu nhịp nhàng.
  • Những chiều mệt mỏi, tôi tìm về chiếc xích đu, để thân mình trôi theo những nhịp đưa êm như ru.
  • Tiếng kẽo kẹt của xích đu dưới tán cây gợi nhớ một thời an yên, chỉ cần nghiêng người là ghế lại về trước, ra sau.
  • Giữa ban công nhỏ, chiếc xích đu như giữ nhịp cho căn nhà, mỗi cú đẩy nhẹ của cơ thể là một nhịp thở chậm lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ghế để ngả lưng, có thể làm cho chuyển động liên tục ngả ra phía sau rồi nghiêng về phía trước bằng một động tác nhẹ của cơ thể.
Từ đồng nghĩa:
ghế đu đu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xích đu trung tính, thông dụng, đồ dùng giải trí/ngoại thất; không trang trọng Ví dụ: Cô ấy nằm trên xích đu ngoài hiên, đưa người cho ghế đu nhịp nhàng.
ghế đu trung tính, phổ thông; tương đương nghĩa trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Bé ngồi ghế đu trong công viên.
đu khẩu ngữ, rút gọn, dùng trong đối thoại đời thường Ví dụ: Tụi nhỏ ra sân chơi đu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động vui chơi, giải trí ngoài trời.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả các thiết bị vui chơi công cộng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh thơ mộng, gợi nhớ về tuổi thơ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái vui tươi, nhẹ nhàng, gợi nhớ về sự thư giãn và giải trí.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các hoạt động vui chơi, giải trí ngoài trời.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh gia đình, công viên, trường học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại ghế khác như ghế bập bênh, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ loại cụ thể (ví dụ: xích đu gỗ, xích đu sắt).
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiếc xích đu", "xích đu gỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, chiếc), tính từ (mới, cũ), và động từ (ngồi, đu).
võng đu cầu trượt bập bênh vòng quay thang dây nhà banh ghế giường sofa
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...