Nhào lộn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm động tác nhào xuống đào lên nhiều vòng liên tiếp.
Ví dụ:
Anh ấy nhào lộn thành thục trên đệm thể dục.
Nghĩa: Làm động tác nhào xuống đào lên nhiều vòng liên tiếp.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Hải tập nhào lộn trên tấm thảm mềm.
- Cô giáo dạy em cách nhào lộn an toàn.
- Con khỉ trong rạp xiếc nhào lộn rất nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy khởi động kỹ rồi nhào lộn liền mạch trên sàn tập.
- Nhìn vận động viên nhào lộn qua vòng lửa, cả lớp nín thở.
- Máy quay chậm cho thấy cô bé nhào lộn từng vòng rất dứt khoát.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nhào lộn thành thục trên đệm thể dục.
- Tiếng trống dồn dập, nhóm nghệ sĩ nhào lộn liên hồi như cuộn sóng.
- Đến tiết mục cuối, họ nhào lộn qua nhau, chạm đất nhẹ như lá rơi.
- Qua mỗi cú nhào lộn, cơ thể học được nhịp thở của sự liều và sự tỉnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thể thao, xiếc hoặc nghệ thuật biểu diễn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các động tác biểu diễn ấn tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong thể thao, đặc biệt là thể dục dụng cụ và xiếc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự linh hoạt, khéo léo và kỹ năng cao.
- Thường mang sắc thái tích cực, ấn tượng.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các động tác biểu diễn thể thao hoặc nghệ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến biểu diễn hoặc thể thao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ động tác khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ động tác khác như "nhảy múa" hoặc "xoay vòng".
- Khác biệt với "nhào" ở chỗ "nhào lộn" nhấn mạnh vào sự liên tiếp và phức tạp của động tác.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhào lộn liên tục", "nhào lộn trên không".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ tần suất (như "liên tục"), danh từ chỉ địa điểm (như "trên không"), hoặc bổ ngữ chỉ cách thức.

Danh sách bình luận