Động tĩnh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tiến hành một hoạt động nào đó có thể gây ra một biến động, một tình hình mà đối phương phải đối phó.
Ví dụ:
Cứ bên kia động tĩnh là phòng họp bật chế độ cảnh giác.
Nghĩa: Tiến hành một hoạt động nào đó có thể gây ra một biến động, một tình hình mà đối phương phải đối phó.
1
Học sinh tiểu học
- Nhóm bạn nó chưa động tĩnh gì, cả lớp vẫn ngồi yên chờ.
- Nếu đội bạn động tĩnh, tụi mình sẽ đổi cách chơi ngay.
- Thầy dặn: bên kia mà động tĩnh là ta giữ trật tự và báo lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chỉ cần đối phương vừa động tĩnh, cả đội hình lập tức chuyển sang phòng thủ.
- Thầy bảo: hễ ai động tĩnh trước trong cuộc tranh biện là sẽ lộ chiến thuật.
- Bọn mình ngồi quan sát, đợi khi nhóm kia động tĩnh thì tung câu hỏi phản công.
3
Người trưởng thành
- Cứ bên kia động tĩnh là phòng họp bật chế độ cảnh giác.
- Họ chưa động tĩnh, nghĩa là còn dò xét, chứ chưa muốn lộ bài.
- Chúng ta đừng vội; để đối thủ động tĩnh trước rồi hẵng nâng mức đàm phán.
- Tin tức rò rỉ chỉ cần một bên động tĩnh là cả thị trường lập tức biến sắc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để hỏi hoặc nhận xét về hành động của người khác, đặc biệt khi có sự nghi ngờ hoặc chờ đợi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi trích dẫn lời nói.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo ra sự hồi hộp hoặc nhấn mạnh sự chờ đợi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghi ngờ hoặc chờ đợi, có thể kèm theo sự lo lắng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chờ đợi hoặc theo dõi hành động của người khác.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "hành động" ở chỗ nhấn mạnh sự chờ đợi hoặc theo dõi.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang động tĩnh", "sẽ động tĩnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ đối tượng hoặc tình huống.

Danh sách bình luận