Đông lạnh
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Thực phẩm tươi sống) được làm lạnh ở nhiệt độ rất thấp để bảo quản.
Ví dụ:
Tôi để phần thịt đông lạnh ở ngăn đá trên cùng.
Nghĩa: (Thực phẩm tươi sống) được làm lạnh ở nhiệt độ rất thấp để bảo quản.
1
Học sinh tiểu học
- Cá đông lạnh được cất trong ngăn đá để ăn dần.
- Mẹ mua túi tôm đông lạnh về nấu canh.
- Thịt gà đông lạnh cần rã đông trước khi nấu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Siêu thị bày khay cá hồi đông lạnh trong tủ kính để giữ độ tươi.
- Em ghi chú ngày mua thịt bò đông lạnh để dùng đúng hạn.
- Bao bì tôm đông lạnh phải kín, nếu hở là dễ hỏng.
3
Người trưởng thành
- Tôi để phần thịt đông lạnh ở ngăn đá trên cùng.
- Thực phẩm đông lạnh giúp dự trữ cho tuần bận rộn mà vẫn kiểm soát khẩu phần.
- Khi mở lớp băng trên miếng cá đông lạnh, tôi ngửi thấy mùi biển nhẹ còn sót lại.
- Chọn rau đông lạnh đúng chuẩn, màu vẫn xanh và cọng vẫn giòn sau khi xào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thực phẩm trong gia đình hoặc khi đi mua sắm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về thực phẩm, dinh dưỡng hoặc công nghệ bảo quản thực phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành công nghiệp thực phẩm và công nghệ bảo quản.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và thực tế.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ phương pháp bảo quản thực phẩm.
- Tránh dùng khi không liên quan đến thực phẩm hoặc bảo quản.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với danh từ chỉ thực phẩm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "làm lạnh" nhưng "đông lạnh" chỉ nhiệt độ thấp hơn nhiều.
- Không nên dùng để chỉ các vật thể không phải thực phẩm.
- Chú ý phân biệt với "đông cứng" trong một số ngữ cảnh khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong cụm danh từ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ "bị" để chỉ trạng thái.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thực phẩm (như "thịt", "cá") hoặc động từ chỉ trạng thái (như "bị", "được").
