Động kinh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(hoặc đg.). Bệnh thần kinh gây nên những cơn co giật và bất tỉnh.
Ví dụ:
Động kinh là bệnh lý gây cơn co giật kèm mất ý thức.
Nghĩa: (hoặc đg.). Bệnh thần kinh gây nên những cơn co giật và bất tỉnh.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An mắc bệnh động kinh nên thỉnh thoảng bị co giật và ngất.
- Khi thấy ai bị động kinh, em gọi người lớn và dọn chỗ cho bạn nằm an toàn.
- Cô y tá dặn: gặp người lên cơn động kinh thì không nhét gì vào miệng bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bác sĩ giải thích rằng động kinh là rối loạn trong não khiến người bệnh lên cơn co giật và mất ý thức.
- Nhà trường tập huấn sơ cứu để học sinh biết hỗ trợ bạn khi phát hiện cơn động kinh.
- Bạn cùng lớp của tôi sống chung với động kinh nhưng vẫn học tốt nhờ điều trị đều đặn.
3
Người trưởng thành
- Động kinh là bệnh lý gây cơn co giật kèm mất ý thức.
- Người thân tôi mang động kinh nhiều năm, và gia đình học cách bình tĩnh xử trí từng cơn.
- Chẩn đoán sớm động kinh giúp người bệnh giữ được công việc và nhịp sống ổn định hơn.
- Giữa đêm yên ắng, một cơn động kinh nhắc tôi rằng cơ thể luôn cần được lắng nghe và chăm sóc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về sức khỏe hoặc tình trạng bệnh lý của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe, hoặc bài viết về bệnh lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến y học hoặc nhân vật mắc bệnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, đặc biệt là trong thần kinh học và tâm thần học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chính xác tình trạng bệnh lý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học để tránh hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ hoặc triệu chứng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ triệu chứng khác như "co giật" nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "động kinh cục bộ" là một dạng cụ thể của bệnh.
- Cần chú ý khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người mắc bệnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơn động kinh", "triệu chứng động kinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nặng", "nhẹ"), động từ (như "bị", "trải qua"), và lượng từ (như "một cơn").

Danh sách bình luận