Đồng bang
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Người cùng một quốc tịch với nhau mà đang cùng ở một nước ngoài.
Ví dụ:
Ở hội thảo quốc tế, tôi bắt gặp một đồng bang và nhanh chóng kết nối.
Nghĩa: (cũ). Người cùng một quốc tịch với nhau mà đang cùng ở một nước ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Giữa chợ xứ lạ, em gặp một đồng bang và thấy ấm lòng.
- Cô chú đồng bang rủ nhau nói tiếng Việt cho đỡ nhớ nhà.
- Ở sân bay nước bạn, bác tài gặp đồng bang nên trò chuyện rất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa thành phố xa lạ, anh tình cờ gặp đồng bang và được chỉ đường tận tình.
- Trong ký túc xá, vài đồng bang cùng góp lại nồi canh quê nhà, mùi thơm làm ai cũng nhớ Tết.
- Nghe tiếng chào quen thuộc, tôi quay lại và nhận ra người đồng bang đang tìm chỗ trọ.
3
Người trưởng thành
- Ở hội thảo quốc tế, tôi bắt gặp một đồng bang và nhanh chóng kết nối.
- Giữa phố đêm xứ người, một câu chào bằng tiếng mẹ đẻ đủ để đồng bang nhận ra nhau.
- Có đồng bang bên cạnh, nỗi lạc lõng dịu đi như khi gặp người thân ở bến lạ.
- Trong những chuyến đi dài, đồng bang không chỉ chia sẻ thông tin, mà còn chia sẻ cả cảm giác về quê hương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc văn bản cổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi tái hiện bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gắn kết, đồng cảm giữa những người cùng quốc tịch ở nước ngoài.
- Phong cách trang trọng, cổ điển, thường không dùng trong giao tiếp hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết về bối cảnh lịch sử hoặc trong các tác phẩm văn học cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại, có thể thay bằng từ "đồng hương".
- Thường không dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến người Việt ở nước ngoài.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đồng hương", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng trong văn bản hiện đại nếu không muốn tạo cảm giác cổ điển.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những người đồng bang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "những", "các") và động từ chỉ hành động hoặc trạng thái.

Danh sách bình luận