Quốc tịch

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tư cách là công dân của một nước nhất định.
Ví dụ: Anh ấy đổi quốc tịch sau khi định cư lâu năm ở nước ngoài.
Nghĩa: Tư cách là công dân của một nước nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan có quốc tịch Việt Nam nên bạn được phát căn cước Việt Nam.
  • Em bé sinh ở nước ngoài nhưng mang quốc tịch của bố mẹ.
  • Muốn dự giải thiếu nhi của thành phố, con cần ghi rõ quốc tịch vào mẫu đăng ký.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy có hai quốc tịch nên khi du lịch chọn hộ chiếu nào cũng được.
  • Khi nộp hồ sơ du học, trường yêu cầu khai chính xác quốc tịch của mình.
  • Quốc tịch không chỉ là dòng chữ trên giấy, mà là nơi mình được pháp luật bảo hộ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đổi quốc tịch sau khi định cư lâu năm ở nước ngoài.
  • Giữ quốc tịch không chỉ là thủ tục, mà còn là sợi dây ràng buộc pháp lý giữa cá nhân và nhà nước.
  • Trong hội nghị, quốc tịch của đại biểu quyết định quyền biểu quyết và nghĩa vụ kèm theo.
  • Câu chuyện nhập quốc tịch mở ra những câu hỏi về căn tính, trách nhiệm và nơi mình thuộc về.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tư cách là công dân của một nước nhất định.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quốc tịch trung tính, hành chính–pháp lý, trang trọng nhẹ Ví dụ: Anh ấy đổi quốc tịch sau khi định cư lâu năm ở nước ngoài.
quốc tịch trung tính, chuẩn mực; tự thân lặp lại trong văn bản pháp lý Ví dụ: Anh ấy có quốc tịch Việt Nam.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi hỏi hoặc nói về nguồn gốc quốc gia của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu pháp lý, đơn từ, và bài viết về chính sách di trú.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi đề cập đến chủ đề về danh tính hoặc di cư.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong luật pháp, chính trị và nghiên cứu xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, đặc biệt trong văn bản hành chính và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định hoặc thảo luận về quyền và nghĩa vụ của công dân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quốc gia hoặc quyền công dân.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác như "song tịch" để chỉ tình trạng có hai quốc tịch.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quốc gia" khi nói về nguồn gốc địa lý.
  • Khác biệt với "quyền công dân" ở chỗ "quốc tịch" chỉ tư cách, còn "quyền công dân" chỉ quyền lợi và nghĩa vụ.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quốc tịch Việt Nam", "quốc tịch của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ, hoặc cụm danh từ, ví dụ: "có quốc tịch", "quốc tịch nước ngoài".