Đồng bào
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Từ dùng để gọi những người cùng một giống nòi, một dân tộc, một tổ quốc với mình nói chung, với hàm ý có quan hệ thân thiết như ruột thịt.
Ví dụ:
Chúng ta có trách nhiệm với đồng bào mình.
2.
danh từ
Từ dùng để gọi nhân dân nói chung, không phải là quân đội hoặc không phải là cán bộ.
Ví dụ:
Thông báo đề nghị đồng bào bình tĩnh và làm theo hướng dẫn.
Nghĩa 1: Từ dùng để gọi những người cùng một giống nòi, một dân tộc, một tổ quốc với mình nói chung, với hàm ý có quan hệ thân thiết như ruột thịt.
1
Học sinh tiểu học
- Mỗi dịp Tết, em thấy đồng bào cả nước cùng vui đón năm mới.
- Khi bão đến, chúng ta chung tay giúp đỡ đồng bào bị ảnh hưởng.
- Em tự hào hát quốc ca cùng đồng bào trên sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dẫu ở xa nhau, tình đồng bào vẫn nối chúng ta bằng một sợi dây vô hình.
- Mỗi lần đội tuyển thi đấu, tiếng hò reo của đồng bào làm nóng cả màn đêm.
- Trong giờ Lịch sử, em hiểu vì sao cha ông luôn gọi nhau là đồng bào để nhắc nhớ cội nguồn.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta có trách nhiệm với đồng bào mình.
- Giữa sân bay xứ lạ, nghe tiếng Việt, tôi thấy ấm lòng vì gặp đồng bào.
- Những chuyến xe chở nhu yếu phẩm lăn bánh trong đêm, mang theo tấm tình của đồng bào tới vùng sâu.
- Gọi nhau là đồng bào, ta nhắc mình thương nhau như người trong một mái nhà lớn.
Nghĩa 2: Từ dùng để gọi nhân dân nói chung, không phải là quân đội hoặc không phải là cán bộ.
1
Học sinh tiểu học
- Bộ đội nhường đường cho đồng bào đi sơ tán an toàn.
- Cô chú cán bộ đến thăm, hỏi thăm đời sống của đồng bào.
- Trong cuộc mít-tinh, loa đề nghị đồng bào giữ trật tự.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lực lượng chức năng hướng dẫn đồng bào rời khu vực nguy hiểm.
- Chính quyền mở điểm phát nước sạch cho đồng bào trong đợt nắng nóng.
- Trong hội trường, diễn giả gửi lời cảm ơn đến toàn thể đồng bào tham dự.
3
Người trưởng thành
- Thông báo đề nghị đồng bào bình tĩnh và làm theo hướng dẫn.
- Tuyến đường được mở để đồng bào lưu thông, còn quân nhân tiếp tục làm nhiệm vụ.
- Buổi tiếp xúc cử tri, đại biểu lắng nghe kiến nghị của đồng bào về sinh kế sau lũ.
- Trong lời hiệu triệu, tiếng gọi “đồng bào” tách rõ khỏi hàng ngũ chỉ huy và lực lượng vũ trang.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ dùng để gọi những người cùng một giống nòi, một dân tộc, một tổ quốc với mình nói chung, với hàm ý có quan hệ thân thiết như ruột thịt.
Nghĩa 2: Từ dùng để gọi nhân dân nói chung, không phải là quân đội hoặc không phải là cán bộ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đồng bào | Trang trọng, chính thức, dùng để phân biệt với các lực lượng đặc thù (quân đội, cán bộ). Ví dụ: Thông báo đề nghị đồng bào bình tĩnh và làm theo hướng dẫn. |
| nhân dân | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ toàn thể người dân của một quốc gia. Ví dụ: Đảng và Nhà nước luôn lắng nghe ý kiến của nhân dân. |
| quân đội | Trung tính, chỉ lực lượng vũ trang của một quốc gia. Ví dụ: Quân đội luôn sẵn sàng bảo vệ Tổ quốc. |
| cán bộ | Trung tính, chỉ người làm việc trong cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị. Ví dụ: Các cán bộ địa phương đã đến thăm hỏi bà con. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các bài phát biểu, lời kêu gọi, hoặc khi muốn nhấn mạnh tình cảm đoàn kết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính trị, xã hội, hoặc khi nói về các vấn đề liên quan đến quốc gia, dân tộc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, thân thiết giữa các nhân vật hoặc với độc giả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết và các bài phát biểu chính thức.
- Gợi cảm giác đoàn kết, gắn bó giữa những người cùng dân tộc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đoàn kết, tình cảm gắn bó giữa những người cùng dân tộc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh mối quan hệ dân tộc.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhóm người khác như "nhân dân" hoặc "công dân".
- Khác biệt với "đồng chí" ở chỗ "đồng bào" nhấn mạnh mối quan hệ dân tộc, trong khi "đồng chí" nhấn mạnh mối quan hệ chính trị.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đồng bào cả nước", "đồng bào ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ định như "này", "kia".
