Đồng hương

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(hoặc d.). Cùng quê hương, quê quán (nhưng đều đang ở xa).
Ví dụ: Tôi gặp một chị đồng hương trong buổi phỏng vấn và thấy bớt căng thẳng.
Nghĩa: (hoặc d.). Cùng quê hương, quê quán (nhưng đều đang ở xa).
1
Học sinh tiểu học
  • Ở trại hè, em gặp cô bạn đồng hương và chúng em nói chuyện về quê.
  • Chú bảo vệ là người đồng hương với bố, nên hai chú cháu trò chuyện rất thân.
  • Cô giáo khen em vì chào hỏi lễ phép một bác đồng hương đến thăm trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên chuyến xe về thành phố, mình vô tình quen một anh đồng hương, nghe giọng là nhận ra ngay.
  • Giữa đám đông lạ, thấy lá cờ của quê mình, mấy người đồng hương lập tức gọi nhau bằng tiếng địa phương.
  • Ở câu lạc bộ, tụi mình có nhóm nhỏ toàn đồng hương để dễ chia sẻ chuyện nhà, chuyện học.
3
Người trưởng thành
  • Tôi gặp một chị đồng hương trong buổi phỏng vấn và thấy bớt căng thẳng.
  • Giữa xứ người, một tiếng chào theo giọng quê đủ khiến hai người đồng hương thấy ấm lòng.
  • Quán ăn kia do đôi vợ chồng đồng hương mở, mùi canh chua bỗng kéo cả bầu trời tuổi nhỏ về gần.
  • Chúng tôi kết nối không vì địa chỉ tạm trú, mà vì ký ức chảy cùng con sông nơi những người đồng hương lớn lên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi gặp gỡ, trò chuyện với người cùng quê ở nơi xa quê.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về cộng đồng người xa quê.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, thân thuộc giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân thiết giữa những người cùng quê.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối liên hệ quê quán giữa các cá nhân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi không có mối liên hệ quê quán rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "đồng bào" khi nói về người cùng quốc gia.
  • Chú ý không dùng từ này khi không có sự đồng quê quán thực sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người đồng hương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, ví dụ: "bạn đồng hương", "người đồng hương".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới