Đối ứng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tương đương nhau trong một phép biến đổi.
Ví dụ:
Trong phép biến hình này, đoạn thẳng đối ứng với một đoạn thẳng bằng độ dài.
Nghĩa: Tương đương nhau trong một phép biến đổi.
1
Học sinh tiểu học
- Trong trò đổi chỗ, mỗi bạn đối ứng với một ghế.
- Trên bảng, hình vuông này đối ứng với hình vuông kia sau khi lật lại.
- Bạn ghép mỗi tấm thẻ đối ứng với một con vật giống nó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong phép đối xứng trục, điểm A đối ứng với điểm A’ qua trục d.
- Ở bài hoán vị, mỗi cách xếp hàng đối ứng với một chuỗi ký hiệu riêng.
- Khi mã hóa bằng bảng thay thế, mỗi chữ cái đối ứng với một ký tự khác.
3
Người trưởng thành
- Trong phép biến hình này, đoạn thẳng đối ứng với một đoạn thẳng bằng độ dài.
- Trong ánh xạ một-một, mọi nghiệm của phương trình gốc đều đối ứng với đúng một nghiệm của phương trình biến đổi.
- Ở mô hình kinh tế, mỗi trạng thái cân bằng đối ứng với một tập tham số xác định, không lẫn nhau.
- Khi quy đổi hệ đơn vị, đại lượng vật lý đối ứng với đại lượng trong hệ mới thông qua một hàm tuyến tính.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tương đương nhau trong một phép biến đổi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đối ứng | Trang trọng, kỹ thuật, thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, toán học để chỉ sự phù hợp, tương đương giữa hai đối tượng hoặc khái niệm. Ví dụ: Trong phép biến hình này, đoạn thẳng đối ứng với một đoạn thẳng bằng độ dài. |
| tương ứng | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, toán học để chỉ sự phù hợp, tương đương giữa hai đối tượng hoặc khái niệm. Ví dụ: Mỗi điểm trên đường thẳng này tương ứng với một số thực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc kỹ thuật để chỉ sự tương đương trong các phép biến đổi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, vật lý và các ngành kỹ thuật để mô tả sự tương đương giữa các yếu tố trong một phép biến đổi.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự tương đương trong các phép biến đổi kỹ thuật hoặc toán học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tương ứng" nhưng "đối ứng" nhấn mạnh vào sự tương đương trong phép biến đổi.
- Cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đối ứng với nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ, phó từ như "với", "nhau" để tạo thành cụm động từ.
